Atromitos vs Panetolikos
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-0 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 5, hòa 1, Panetolikos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 23
- Phong độ
- WLLWD Atromitos
- DLWWW Panetolikos
- -5' Tom van Weert
- 31' Mattheos Mountes
- 33' Samuel Moutoussamy
- 39' Christos Sielis
- 41' M. Baku 1-0
- HT1-0
- 52' Theocharis Tsingaras
- 66' ▲ K. Aleksic ▼ Lenny Lobato
- 66' ▲ A. Bregou ▼ Esteban Diego
- 69' ▲ E. Ukaki ▼ D. Jubitana
- 71' Steven Zuber
- 75' Farley Rosa
- 75' Alexandru Mățan
- 82' ▲ A. Karamanis ▼ T. Tsingaras
- 83' ▲ P. Tsantilas ▼ S. Zuber
- 85' ▲ J. Garcia ▼ C. Sielis
- 86' ▲ K. Michalak ▼ Farley Rosa
- 87' Charis Mavrias
- 90'+3 ▲ G. Mitoglou ▼ P. Michorl
- FT1-0
Đội hình
- 25L. Gugeshashvili 8.5
- 12M. Mountes 7.7
- 4D. Stavropoulos 7.5
- 70Mansur 6.9
- 21J. Uronen 7.2
- 5T. Tsingaras ▼ 82' 6.6
- 92S. Moutoussamy 6.9
- 11D. Jubitana ▼ 69' 6.3
- 8P. Michorl ▼ 90' 7.0
- 32M. Baku ⚽ 7.2
- 77S. Zuber ▼ 83' 6.6
Dự bị 12
- 30V. Athanasiou
- 6A. Karamanis ▲ 82' 6.6
- 20S. Ampartzidis
- 7E. Ukaki ▲ 69' 6.3
- 19P. Tsantilas ▲ 83' 6.5
- 10S. Pnevmonidis
- 9T. van Weert
- 23S. Tsiloulis
- 99G. Tzovaras
- 17Quini
- 24G. Mitoglou ▲ 90'
- 16G. Papadopoulos
- 99Y. Kucherenko 7.2
- 35C. Mavrias 6.5
- 2G. Granath 6.7
- 16C. Sielis ▼ 85' 6.3
- 65A. Apostolopoulos 7.0
- 22Esteban Diego ▼ 66'
- 41A. Bouchalakis 7.0
- 70Lenny Lobato ▼ 66' 6.2
- 10A. Matan 6.3
- 19Farley Rosa ▼ 86' 6.6
- 25Y. Badji 5.9
Dự bị 12
- 12Z. Zivkovic
- 1M. Pardalos
- 5S. Mladen
- 4U. Garcia
- 31J. Garcia ▲ 85' 6.7
- 14K. Aleksic ▲ 66' 6.3
- 77E. Nikolaou
- 30A. Bregou ▲ 66' 6.7
- 71K. Michalak ▲ 86' 6.3
- 28L. Kojic
- 15C. Manrique
- 8C. Belevonis
Thống kê
05⚑4
⚑030
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm6
3Trúng đích4
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc0
2Việt vị0
14Phạm lỗi20
5Thẻ vàng3
4Cứu thua2
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
443Chuyền bóng377
363Chuyền chính xác309
82%Chính xác chuyền82%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
58Ghi được42
50Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai23