Volos NFC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Atromitos

Volos NFC vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-3 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 3, hòa 3, Atromitos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Phong độ
DDDLL Volos NFC
LLWDD Atromitos
  1. 2' 0-1 D. Jubitana · M. Baku
  2. 10' 0-2 M. Baku · P. Michorl
  3. 14' Mansur
  4. 45'+1 Hjörtur Hermannsson
  5. HT0-2
  6. 46' Joca G. Bouzoukis
  7. 60' D. Agyakwa H. Hermannsson
  8. 60' M. Gonzalez Oscar Pinchi
  9. 63' Georgios Mygas
  10. 68' G. Tzovaras M. Baku
  11. 69' S. Zuber P. Tsantilas
  12. 70' Leroy Abanda
  13. 73' 0-3 T. Tsingaras
  14. 76' Theocharis Tsingaras
  15. 79' N. Fortuna L. Abanda
  16. 79' J. Assehnoun G. Mygas
  17. 79' O. Ozegovic T. Tsingaras
  18. 84' Matías González
  19. 85' Maximiliano Comba
  20. 87' B. Palmezano J. Uronen
  21. 87' G. Papadopoulos D. Jubitana
  22. 90' Marios Siampanis
  23. 90' Ognjen Ožegović
  24. FT0-3

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Konstantinos Bratsos
  1. 1M. Siampanis 7.9
  2. 2C. Soria 5.9
  3. 30H. Hermannsson ▼ 60' 6.5
  4. 4G. Kargas 5.9
  5. 97L. Abanda ▼ 79' 5.7
  6. 18G. Bouzoukis ▼ 46' 7.0
  7. 22G. Mygas ▼ 79' 6.2
  8. 10Juanpi 6.7
  9. 20M. Comba 6.2
  10. 7L. Lamprou 6.2
  11. 28Oscar Pinchi ▼ 60' 6.2

Dự bị 12

  1. 70N. Grammatikakis
  2. 6A. Tsokanis
  3. 89A. Triantafyllou
  4. 99D. Agyakwa ▲ 60' 6.5
  5. 17V. Grosdis
  6. 13K. Vainopoulos
  7. 25N. Fortuna ▲ 79' 6.7
  8. 72E. Tasiouras
  9. 29I. Kyrkos
  10. 21M. Gonzalez ▲ 60' 6.3
  11. 77J. Assehnoun ▲ 79' 6.3
  12. 8Joca ▲ 46' 6.3
Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dusan Kerkez
  1. 55A. Koselev 7.3
  2. 12M. Mountes 7.9
  3. 4D. Stavropoulos 7.2
  4. 70Mansur 7.3
  5. 21J. Uronen ▼ 87' 7.2
  6. 92S. Moutoussamy 6.9
  7. 5T. Tsingaras ▼ 79' 7.3
  8. 11D. Jubitana ▼ 87' 7.6
  9. 8P. Michorl 7.2
  10. 32M. Baku ▼ 68' 8.3
  11. 19P. Tsantilas ▼ 69' 6.2

Dự bị 12

  1. 30V. Athanasiou
  2. 6A. Karamanis
  3. 7O. Ozegovic ▲ 79' 6.7
  4. 9T. van Weert
  5. 10B. Palmezano ▲ 87'
  6. 16G. Papadopoulos ▲ 87'
  7. 17Quini
  8. 20S. Ampartzidis
  9. 24G. Mitoglou
  10. 44D. Tsakmakis
  11. 77S. Zuber ▲ 69' 6.6
  12. 99G. Tzovaras ▲ 68' 6.7

Thống kê

063
430
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm15
1Trúng đích9
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi18
6Thẻ vàng3
6Cứu thua1
551Chuyền bóng411
470Chuyền chính xác330
85%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
51Ghi được58
67Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu