Volos NFC vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 2-2 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 3, hòa 3, Atromitos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- DDDLL Volos NFC
- LLWDD Atromitos
- 18' 0-1 N. Athanasiou · K. Angielski
- 22' Georgios Vrakas
- 45' Nikolaos Athanasiou
- 45'+2 J. García 1-1
- HT1-1
- 53' Karol Angielski
- 56' Christos Sielis
- 59' Jasin Assehnoun
- 68' Karol Angielski
- 70' 1-2 K. Angielski11m
- 72' ▲ A. Trouillet ▼ F. Bertoglio
- 72' ▲ N. Vergos ▼ K. Angielski
- 78' Antonis Trimmatis
- 80' N. Glavčić 2-2
- 82' ▲ G. Robail ▼ G. Vrakas
- 83' Joeri de Kamps
- 86' Aguibou Camara
- 89' ▲ J. Barrientos ▼ J. de Kamps
- 90'+3 ▲ C. Popescu ▼ J. Assehnoun
- 90'+7 ▲ T. Karamanis ▼ P. Kunde
- FT2-2
Đội hình
- 63D. Kovács 7.0
- 22G. Migas 6.3
- 5A. Kalogeropoulos 6.5
- 16C. Sielis 6.7
- 13Antonio Luna 7.2
- 8J. de Kamps ▼ 89' 7.3
- 11N. Glavčić ⚽ 7.7
- 20M. Comba 6.6
- 18F. Bertoglio ▼ 72' 7.0
- 77J. Assehnoun ▼ 90' 6.9
- 31J. García ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 10A. Trouillet ▲ 72' 6.7
- 14J. Barrientos ▲ 89' 6.6
- 9C. Popescu ▲ 90'
- 32E. Tachatos
- 45P. Moraitis
- 12I. Kostić
- 4K. Aslanidis
- 17F. Kitsos
- 6T. Tsokanis
- 1G. Marchegiani 8.2
- 20A. Trimmatis 6.5
- 5L. Acevedo 7.0
- 33G. Tzavellas 6.9
- 3N. Athanasiou ⚽ 7.2
- 26P. Kunde ▼ 90' 6.7
- 6Eder González 6.9
- 29G. Vrakas ▼ 82' 6.6
- 18D. Valencia 7.0
- 14K. Angielski ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.9
- 10A. Camara 7.3
Dự bị 9
- 9N. Vergos ▲ 72' 6.7
- 7G. Robail ▲ 82' 6.3
- 31T. Karamanis ▲ 90'
- 19K. Kivrakidis
- 8S. Friðjónsson
- 30A. Kuen
- 16P. Tsintotas
- 27K. Pomonis
- 44D. Tsakmakis
Thống kê
03⚑7
⚑250
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm12
8Trúng đích5
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
7Phạt góc2
0Việt vị2
21Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
3Cứu thua6
370Chuyền bóng306
297Chuyền chính xác244
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu43
43Ghi được51
69Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai30