Atromitos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Volos NFC

Atromitos vs Volos NFC

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 0-1 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 4, hòa 3, Volos NFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 10
Phong độ
LLWDD Atromitos
DDDLL Volos NFC
  1. 25' 0-1 S. Hamulic · C. Soria
  2. 34' Giannis Kargas
  3. 43' David Martínez
  4. 45' Dimitrios Tsakmakis
  5. HT0-1
  6. 60' Carles Soria
  7. 63' A. Garcia D. Jubitana
  8. 65' G. Bouzoukis D. Martinez
  9. 66' Oscar Pinchi Juanpi
  10. 72' O. Ozegovic P. Tsantilas
  11. 72' T. van Weert T. Tsingaras
  12. 78' J. Assehnoun S. Hamulic
  13. 79' N. Makni L. Lamprou
  14. 88' Georgios Papadopoulos
  15. 89' A. Triantafyllou Joca
  16. 90'+1 Nabil Makni
  17. FT0-1

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Leonidas Vokolos
  1. 1M. Siampanis
  2. 2C. Soria
  3. 22G. Mygas
  4. 4G. Kargas
  5. 25N. Fortuna
  6. 16D. Martinez ▼ 65'
  7. 20M. Comba
  8. 8Joca ▼ 89'
  9. 10Juanpi ▼ 66'
  10. 7L. Lamprou ▼ 79'
  11. 9S. Hamulic ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 70N. Grammatikakis
  2. 5G. Lagonidis
  3. 89A. Triantafyllou ▲ 89'
  4. 72E. Tasiouras
  5. 17V. Grosdis
  6. 18G. Bouzoukis ▲ 65'
  7. 77J. Assehnoun ▲ 78'
  8. 28Oscar Pinchi ▲ 66'
  9. 19N. Makni ▲ 79'
Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando Fenoll
  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 12M. Mountes
  3. 4D. Stavropoulos
  4. 44D. Tsakmakis
  5. 16G. Papadopoulos
  6. 5T. Tsingaras ▼ 72'
  7. 92S. Moutoussamy
  8. 11D. Jubitana ▼ 63'
  9. 8P. Michorl
  10. 32M. Baku
  11. 19P. Tsantilas ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 30V. Athanasiou
  2. 55A. Koselev
  3. 6A. Karamanis
  4. 7O. Ozegovic ▲ 72'
  5. 9T. van Weert ▲ 72'
  6. 10B. Palmezano
  7. 14E. Hoxha
  8. 17Quini
  9. 20S. Ampartzidis
  10. 21J. Uronen
  11. 26A. Garcia ▲ 63'
  12. 33K. Batos

Thống kê

027
040
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm4
4Trúng đích4
8Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn0
7Phạt góc0
0Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
540Chuyền bóng333
478Chuyền chính xác262
89%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu40
58Ghi được51
50Thủng lưới67
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu