Volos NFC vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-1 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 3, hòa 3, Atromitos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- DDDLL Volos NFC
- LLWDD Atromitos
- 30' Franco Ferrari
- HT0-0
- 51' Maximiliano Comba
- 51' Carlitos
- 62' ▲ J. Assehnoun ▼ M. Comba
- 65' ▲ M. Baku ▼ T. Tsingaras
- 65' ▲ Amr Warda ▼ D. Kaloskamis
- 71' Simon Skrabb
- 72' ▲ M. Koszta ▼ J. de Kamps
- 73' ▲ M. Mountes ▼ G. Tzovaras
- 81' 0-1 Mansur · N. Athanasiou
- 82' Daniel Sundgren
- 82' ▲ G. Migas ▼ F. Ferrari
- 82' ▲ Nacho Gil ▼ L. Lamprou
- 85' Nikolaos Athanasiou
- 86' ▲ D. Stavropoulos ▼ I. Ouédraogo
- 89' Jasin Assehnoun
- 89' Athanasios Karamanis
- 90'+4 Mattheos Mountes
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Siampanis 6.6
- 2D. Sundgren 6.9
- 5A. Kalogeropoulos 7.2
- 30H. Hermannsson 6.9
- 26F. Ferrari ▼ 82' 6.5
- 8J. de Kamps ▼ 72' 6.7
- 6T. Tsokanis 7.2
- 20M. Comba ▼ 62' 6.6
- 14S. Skrabb 6.6
- 23L. Lamprou ▼ 82' 6.6
- 99Pedro Conde 6.6
Dự bị 9
- 77J. Assehnoun ▲ 62' 6.7
- 9M. Koszta ▲ 72' 6.9
- 22G. Migas ▲ 82' 6.9
- 18Nacho Gil ▲ 82' 6.3
- 27G. Prountzos
- 63D. Kovács
- 4K. Aslanidis
- 73N. Miletić
- 72L. Tasiouras
- 1L. Choutesiotis 7.2
- 17Quini 6.9
- 44D. Tsakmakis 7.2
- 70Mansur ⚽ 7.6
- 3N. Athanasiou ⇢ 7.3
- 18I. Ouédraogo ▼ 86' 6.9
- 14D. Kaloskamis ▼ 65' 7.2
- 66T. Karamanis 6.5
- 5T. Tsingaras ▼ 65' 7.0
- 99G. Tzovaras ▼ 73' 6.9
- 10Carlitos 6.0
Dự bị 9
- 32M. Baku ▲ 65' 6.5
- 7Amr Warda ▲ 65' 6.2
- 12M. Mountes ▲ 73' 6.5
- 4D. Stavropoulos ▲ 86' 6.3
- 27K. Pomonis
- 30B. Palmezano
- 55A. Koşelev
- 11D. Jubitana
- 9T. van Weert
Thống kê
05⚑4
⚑231
66%Kiểm soát bóng34%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
4Phạt góc2
1Việt vị3
23Phạm lỗi21
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
472Chuyền bóng237
385Chuyền chính xác153
82%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu38
44Ghi được47
61Thủng lưới45
1.02Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai25