Volos NFC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atromitos

Volos NFC vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 2-1 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 3, hòa 3, Atromitos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 22
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Trọng tài
A. Tsakalidis
Phong độ
DDDLL Volos NFC
LLWDD Atromitos
  1. 28' Felipe Pires
  2. HT0-0
  3. 56' Antonio Luna · E. Gaggi 1-0
  4. 58' A. Camara A. Kuen
  5. 66' T. Tsokanis Antonio Luna
  6. 67' G. Tzovaras D. Rotariu
  7. 67' V. Kjartansson M. Tzavidas
  8. 67' I. Oikonomidis S. Friðjónsson
  9. 69' Enzo Gaggi
  10. 76' 1-1 G. Tzovaras
  11. 80' A. Kartalis Felipe Pires
  12. 89' J. Pirinen M. Deletić
  13. 90'+4 Alexandros Kartalis
  14. 90'+4 Laurens De Bock
  15. 90'+2 E. Gaggi · M. Chirinos 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bratsos
  1. 55B. Klaiman 6.3
  2. 3N. Alho 6.9
  3. 26João Escoval 7.0
  4. 16C. Sielis 6.3
  5. 17H. Sy 6.7
  6. 8E. Gaggi 7.3
  7. 13Antonio Luna ▼ 66' 7.2
  8. 7M. Deletić ▼ 89' 6.6
  9. 10Felipe Pires ▼ 80' 6.0
  10. 51M. Chirinos 7.5
  11. 19G. Koutsias 6.3

Dự bị 9

  1. 6T. Tsokanis ▲ 66' 6.3
  2. 77A. Kartalis ▲ 80' 6.2
  3. 66J. Pirinen ▲ 89'
  4. 32E. Tachatos
  5. 4K. Aslanidis
  6. 12M. Kotnik
  7. 21D. Metaxas
  8. 28E. Kaçe
  9. 20N. Mezquida
Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Coleman
  1. 1A. Gianniotis 6.3
  2. 2W. Kechrida 6.6
  3. 29S. Stroungis 6.9
  4. 5D. Chatziisaias 7.0
  5. 28L. De Bock 6.9
  6. 6Eder González 7.2
  7. 8S. Friðjónsson ▼ 67' 6.6
  8. 10D. Rotariu ▼ 67' 7.0
  9. 30A. Kuen ▼ 58' 6.2
  10. 7G. Robail 6.9
  11. 9M. Tzavidas ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 22A. Camara ▲ 58' 6.9
  2. 99G. Tzovaras ▲ 67' 7.5
  3. 11V. Kjartansson ▲ 67' 6.6
  4. 88I. Oikonomidis ▲ 67' 6.2
  5. 23K. Kotsopoulos
  6. 17A. Erlingmark
  7. 14L. Brănescu
  8. 3N. Athanasiou
  9. 24T. Mavromatis

Thống kê

033
510
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị3
19Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
392Chuyền bóng426
322Chuyền chính xác348
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AEK Athens F.C.
26 51 - 14 +37 59
2
Panathinaikos
36 47 - 16 +31 78
3
Olympiakos Piraeus
26 53 - 14 +39 56
4
PAOK FC
36 57 - 32 +25 67
5
Aris Thessalonikis
26 38 - 24 +14 40
6
Volos NFC
26 31 - 38 -7 39
7
Panetolikos
26 26 - 38 -12 29
8
Atromitos
26 25 - 29 -4 29
9
OFI Crete F.C.
26 23 - 34 -11 26
10
Asteras Tripolis
26 19 - 30 -11 25
11
PAS Giannina
26 24 - 41 -17 23
12
Ionikos
26 16 - 42 -26 18
13
Lamia
26 13 - 45 -32 17
14
Levadiakos
26 14 - 38 -24 17
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
48Ghi được54
77Thủng lưới52
1.04Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu