Atromitos vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-1 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 4, hòa 3, Volos NFC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Peristeriou, Athens
- Phong độ
- LLWDD Atromitos
- DDDLL Volos NFC
- 13' Wajdi Kechrida
- 24' Tasos Tsokanis
- 36' K. Angielski · G. Robail 1-0
- 39' Karol Angielski
- HT1-0
- 46' ▲ T. Macheras ▼ A. Engin
- 46' ▲ Antonio Luna ▼ F. Kitsos
- 46' ▲ J. García ▼ P. Moraitis
- 46' 1-1 L. Acevedophản lưới
- 53' Diego Valencia
- 57' ▲ F. Bertoglio ▼ M. Comba
- 59' ▲ P. Kunde ▼ Eder González
- 59' ▲ N. Vergos ▼ K. Angielski
- 71' ▲ D. Jubitana ▼ G. Robail
- 75' ▲ D. Metaxas ▼ A. Trouillet
- 83' Pierre Kunde
- 84' Dimitrios Metaxas
- FT1-1
Đội hình
- 16P. Tsintotas 6.3
- 2W. Kechrida 6.6
- 5L. Acevedo 6.9
- 33G. Tzavellas 7.2
- 3N. Athanasiou 7.0
- 6Eder González ▼ 59' 7.2
- 8S. Friðjónsson 6.9
- 7G. Robail ⇢ ▼ 71' 7.2
- 10A. Camara 6.9
- 18D. Valencia 7.3
- 14K. Angielski ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 9
- 26P. Kunde ▲ 59' 6.3
- 9N. Vergos ▲ 59' 6.9
- 11D. Jubitana ▲ 71' 6.3
- 1G. Marchegiani
- 32M. Imerekov
- 17A. Erlingmark
- 20A. Trimmatis
- 30A. Kuen
- 44D. Tsakmakis
- 1M. Siampanis 6.3
- 3N. Alho 7.5
- 4K. Aslanidis 6.5
- 16C. Sielis 7.0
- 17F. Kitsos ▼ 46' 6.5
- 6T. Tsokanis 6.9
- 7M. Deletić 6.9
- 20M. Comba ▼ 57' 6.6
- 10A. Trouillet ▼ 75' 6.9
- 77A. Engin ▼ 46' 6.3
- 45P. Moraitis ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 53T. Macheras ▲ 46' 7.0
- 13Antonio Luna ▲ 46' 6.7
- 31J. García ▲ 46' 6.7
- 18F. Bertoglio ▲ 57' 7.0
- 21D. Metaxas ▲ 75' 6.7
- 11N. Glavčić
- 30S. Papadopoulos
- 29Q. Cornette
- 32E. Tachatos
Thống kê
03⚑4
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm10
2Trúng đích1
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị3
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
488Chuyền bóng323
413Chuyền chính xác264
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu42
51Ghi được43
60Thủng lưới69
1.19Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai25