Atromitos vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-2 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 4, hòa 3, Volos NFC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Peristeriou, Athens
- Phong độ
- LWDDL Atromitos
- DDDLL Volos NFC
- 14' Georgios Mygas
- 15' Jasin Assehnoun
- 16' Jasin Assehnoun
- 28' Júnior Mendieta
- 32' Mansur
- 41' D. Jubitana · T. Tsingaras 1-0
- 45'+6 Franz Brorsson
- 45'+5 Franz Brorsson
- HT1-0
- 46' ▲ D. Tsakmakis ▼ D. Jubitana
- 46' ▲ D. Sundgren ▼ G. Migas
- 54' ▲ O. Altman ▼ J. Assehnoun
- 54' ▲ T. Tsokanis ▼ L. Bernadou
- 58' Nemanja Glavčić
- 66' ▲ Carlitos ▼ T. van Weert
- 66' 1-1 N. Glavčić · M. Koszta
- 68' 1-2 M. Koszta · M. Comba
- 70' Franco Ferrari
- 76' Nemanja Glavčić
- 76' Nemanja Glavčić
- 77' ▲ Eder González ▼ M. Baku
- 77' ▲ P. Michorl ▼ T. Tsingaras
- 85' ▲ D. Stavropoulos ▼ I. Ouédraogo
- 85' ▲ N. Miletić ▼ M. Comba
- 88' ▲ L. Villafáñez ▼ J. Mendieta
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Choutesiotis 6.5
- 17Quini 6.3
- 31F. Brorsson 5.6
- 70Mansur 6.3
- 3N. Athanasiou 7.5
- 18I. Ouédraogo ▼ 85' 7.0
- 5T. Tsingaras ⇢ ▼ 77' 6.9
- 32M. Baku ▼ 77' 6.3
- 11D. Jubitana ⚽ ▼ 46' 7.6
- 7Amr Warda 7.2
- 9T. van Weert ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 44D. Tsakmakis ▲ 46' 6.6
- 10Carlitos ▲ 66' 7.0
- 6Eder González ▲ 77' 6.9
- 8P. Michorl ▲ 77' 6.5
- 4D. Stavropoulos ▲ 85' 6.3
- 55A. Koşelev
- 29G. Vrakas
- 14D. Kaloskamis
- 12M. Mountes
- 63D. Kovács 7.3
- 22G. Migas ▼ 46' 6.3
- 44P. Korrea 6.7
- 5A. Kalogeropoulos 7.2
- 26F. Ferrari 6.6
- 11N. Glavčić ⚽ 7.3
- 20M. Comba ⇢ ▼ 85' 7.2
- 10J. Mendieta ▼ 88' 7.5
- 78L. Bernadou ▼ 54' 6.6
- 77J. Assehnoun ▼ 54' 6.5
- 9M. Koszta ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 2D. Sundgren ▲ 46' 6.3
- 7O. Altman ▲ 54' 6.9
- 6T. Tsokanis ▲ 54' 6.6
- 73N. Miletić ▲ 85' 6.6
- 19L. Villafáñez ▲ 88'
- 25N. Dosis
- 99Pedro Conde
- 89T. Triantafyllou
- 21S. Papadopoulos
Thống kê
11⚑5
⚑161
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm6
3Trúng đích3
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
512Chuyền bóng369
445Chuyền chính xác296
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
38Trận đấu43
47Ghi được44
45Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai21