Volos NFC vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-2 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 3, hòa 3, Atromitos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- DDDLL Volos NFC
- LLWDD Atromitos
- 10' ▲ Antonio Luna ▼ G. Migas
- 25' 0-1 K. Angielski · D. Jubitana
- 39' Alexios Kalogeropoulos
- 40' ▲ A. Erlingmark ▼ S. Friðjónsson
- 45'+3 Nemanja Glavčić
- HT0-1
- 46' ▲ E. Tachatos ▼ A. Kalogeropoulos
- 51' Efstathios Tachatos
- 56' ▲ F. Bertoglio ▼ E. Tachatos
- 59' 0-2 K. Angielski11m
- 60' ▲ F. Kitsos ▼ M. Comba
- 65' ▲ N. Vergos ▼ K. Angielski
- 68' Facundo Bertoglio
- 68' Laurens De Bock
- 76' Diego Valencia
- 82' ▲ A. Kuen ▼ Eder González
- 83' ▲ T. Dierckx ▼ D. Jubitana
- 84' August Erlingmark
- 90'+7 P. Moraitis · Antonio Luna 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 12I. Kostić 7.7
- 4K. Aslanidis 6.6
- 5A. Kalogeropoulos ▼ 46' 6.7
- 16C. Sielis 6.5
- 22G. Migas ▼ 10' 6.9
- 7M. Deletić 7.2
- 11N. Glavčić 6.9
- 10A. Trouillet 6.6
- 20M. Comba ▼ 60' 5.9
- 45P. Moraitis ⚽ 7.7
- 31J. García 6.9
Dự bị 7
- 13Antonio Luna ▲ 10' 6.3
- 32E. Tachatos ▲ 46' 6.5
- 18F. Bertoglio ▲ 56' 6.3
- 17F. Kitsos ▲ 60' 6.7
- 21D. Metaxas
- 70C. Karagiannis
- 63D. Kovács
- 16P. Tsintotas 6.9
- 44D. Tsakmakis 6.5
- 5L. Acevedo 7.3
- 33G. Tzavellas 6.3
- 28L. De Bock 6.9
- 6Eder González ▼ 82' 7.3
- 26P. Kunde 6.7
- 8S. Friðjónsson ▼ 40' 6.6
- 11D. Jubitana ⇢ ▼ 83' 7.3
- 14K. Angielski ⚽2 ▼ 65' 7.6
- 18D. Valencia 7.3
Dự bị 9
- 17A. Erlingmark ▲ 40' 6.7
- 9N. Vergos ▲ 65' 6.6
- 30A. Kuen ▲ 82' 6.6
- 55T. Dierckx ▲ 83' 6.6
- 32M. Imerekov
- 19K. Kivrakidis
- 3N. Athanasiou
- 1G. Marchegiani
- 27K. Pomonis
Thống kê
04⚑2
⚑830
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm14
4Trúng đích7
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc8
1Việt vị0
17Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
5Cứu thua3
275Chuyền bóng383
187Chuyền chính xác288
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu43
43Ghi được51
69Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai30