Lamia
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Panetolikos

Lamia vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Lamia 1-3 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamia thắng 4, hòa 1, Panetolikos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Dimotiko Athlitiko Kentro Lamias, Lamia
Phong độ
DDWDW Lamia
LWWWL Panetolikos
  1. 11' Sotiris Kontouris
  2. 14' Aaron Tshibola
  3. 16' 0-1 F. Pérez
  4. 33' S. Ring D. Chantakias
  5. 35' A. Vlachomitros · Carles Soria 1-1
  6. 45'+5 Nikolaos Gotzamanidis
  7. HT1-1
  8. 46' G. Doiranlis A. Tshibola
  9. 46' L. Chaves M. Pardalos
  10. 50' Andreas Athanasakopoulos
  11. 51' Andreas Athanasakopoulos
  12. 52' Sebastian Ring
  13. 56' David Galiatsos
  14. 58' M. Bakakis D. Galiatsos
  15. 58' C. Shielis E. Nikolaou
  16. 62' Vasilios Vitlis
  17. 65' Facundo Pérez11mhỏng 11m
  18. 67' G. Liavas S. Kontouris
  19. 67' A. Majdevac Daniel Lajud
  20. 68' 1-2 A. Roa · M. Bakakis
  21. 76' 1-3 A. Apostolopoulos · M. Bakakis
  22. 81' Anestis Vlachomitros
  23. 85' Michalis Bakakis
  24. 86' Rober Ibáñez
  25. 88' A. Tereziou Rober Ibáñez
  26. 88' T. Lake A. Vlachomitros
  27. 90'+1 K. Gyftomitros V. Sourlis
  28. FT1-3

Đội hình

Lamia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: T. Staikos
  1. 12I. Kostić 5.3
  2. 30Carles Soria 7.5
  3. 33D. Chantakias ▼ 33' 6.6
  4. 5N. Gkotzamanidis 6.5
  5. 21V. Vitlis 5.9
  6. 2A. Dentakis 6.9
  7. 36A. Tshibola ▼ 46' 6.6
  8. 8V. Sourlis ▼ 90' 6.2
  9. 7Rober Ibáñez ▼ 88' 7.5
  10. 20A. Athanasakopoulos 5.3
  11. 11A. Vlachomitros ▼ 88' 7.0

Dự bị 9

  1. 19S. Ring ▲ 33' 6.5
  2. 23G. Doiranlis ▲ 46' 6.7
  3. 77A. Tereziou ▲ 88' 6.6
  4. 26T. Lake ▲ 88' 6.3
  5. 41K. Gyftomitros ▲ 90'
  6. 28A. Syritoudis
  7. 6V. Sakor
  8. 70D. Tsiakas
  9. 44R. Margaritis
Panetolikos Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Petrakis
  1. 1M. Pardalos ▼ 46' 6.2
  2. 45D. Galiatsos ▼ 58' 6.6
  3. 4E. Pantelakis 6.9
  4. 49N. Stajić 7.3
  5. 23G. Agapakis 6.6
  6. 10F. Pérez 6.5
  7. 6S. Kontouris ▼ 67' 6.9
  8. 77E. Nikolaou ▼ 58' 6.5
  9. 65A. Apostolopoulos 7.3
  10. 11Daniel Lajud ▼ 67' 6.7
  11. 20A. Roa 7.3

Dự bị 9

  1. 13L. Chaves ▲ 46' 6.9
  2. 2M. Bakakis ▲ 58' 8.2
  3. 16C. Shielis ▲ 58' 6.7
  4. 54G. Liavas ▲ 67' 6.6
  5. 7A. Majdevac ▲ 67' 6.3
  6. 3C. Manos
  7. 5S. Mladen
  8. 17V. Kakonis
  9. 27C. Esketzis

Thống kê

252
430
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm11
2Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị6
9Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
383Chuyền bóng394
315Chuyền chính xác333
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
26Ghi được33
72Thủng lưới37
0.62Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu