Lamia vs Panetolikos
Tỷ số chung cuộc: Lamia 1-0 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamia thắng 4, hòa 1, Panetolikos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
- Sân vận động
- Dimotiko Athlitiko Kentro Lamias, Lamia
- Phong độ
- DDWDW Lamia
- LWWWL Panetolikos
- 6' João Pedro Silva
- 7' Carlitos · S. Longo 1-0
- 45' Cristopher Nunez
- HT1-0
- 60' ▲ Pedro Amaral ▼ C. Núñez
- 61' ▲ M. Acuña ▼ S. Longo
- 61' ▲ Z. Tošić ▼ S. Tsiloulis
- 70' ▲ J. Añor ▼ F. Baldassarra
- 71' ▲ G. Xenitidis ▼ Frederico Duarte
- 74' Pedro Silva
- 79' ▲ C. Stanko ▼ Carlitos
- 85' Juanpi Añor
- 86' ▲ S. Díaz ▼ F. Pérez
- 86' ▲ A. Voilis ▼ L. Shengelia
- 88' ▲ K. Tsilianidis ▼ V. Slivka
- 89' Omar Santana
- 89' Sergio Díaz
- 90'+2 ▲ C. Mavrias ▼ P. Silva
- FT1-0
Đội hình
- 55A. Koşelev 6.9
- 15David Simón 7.3
- 20K. Papadopoulos 7.3
- 5A. Tzanetopoulos 7.2
- 16Sidcley 7.3
- 23S. Tsiloulis ▼ 61' 6.2
- 21Omar Santana 6.9
- 7C. Núñez ▼ 60' 6.9
- 14V. Slivka ▼ 88' 6.9
- 9S. Longo ⇢ ▼ 61' 7.0
- 10Carlitos ⚽ ▼ 79' 8.0
Dự bị 9
- 24Pedro Amaral ▲ 60' 6.6
- 29M. Acuña ▲ 61' 6.3
- 18Z. Tošić ▲ 61' 6.9
- 27C. Stanko ▲ 79' 6.6
- 12K. Tsilianidis ▲ 88' 6.3
- 8Álex Mula
- 94G. Giannoutsos
- 1G. Nagy
- 2S. Vasilantonopoulos
- 1S. Kapino 7.0
- 47A. Malis 6.6
- 6M. Oikonomou 6.9
- 26B. Duarte 6.9
- 24P. Silva ▼ 90' 7.5
- 34F. Pérez ▼ 86' 7.2
- 80F. Baldassarra ▼ 70' 7.2
- 27L. Shengelia ▼ 86' 7.0
- 7N. Karelis 6.9
- 14Frederico Duarte ▼ 71' 6.7
- 45João Pedro 6.7
Dự bị 9
- 10J. Añor ▲ 70' 6.3
- 23G. Xenitidis ▲ 71' 6.7
- 22S. Díaz ▲ 86' 6.9
- 19A. Voilis ▲ 86' 6.3
- 35C. Mavrias ▲ 90'
- 13J. Graterol
- 54G. Liavas
- 5S. Mladen
- 8C. Belevonis
Thống kê
02⚑2
⚑540
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm10
3Trúng đích1
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị0
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
307Chuyền bóng463
228Chuyền chính xác377
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu46
44Ghi được54
85Thủng lưới66
1.13Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai26