Lamia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Panetolikos

Lamia vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Lamia 0-1 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamia thắng 4, hòa 1, Panetolikos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 14
Sân vận động
Dimotiko Athlitiko Kentro Lamias, Lamia
Phong độ
DDWDW Lamia
LWWWL Panetolikos
  1. 15' 0-1 A. Majdevac · Daniel Lajud
  2. HT0-1
  3. 46' S. Ring G. Saramantas
  4. 56' S. Lomónaco A. Majdevac
  5. 57' Anestis Vlachomitros
  6. 60' Georgios Liavas
  7. 61' S. Guindo A. Bykov
  8. 62' Á. Henríquez A. Vlachomitros
  9. 65' Nikolaos Gkotzamanidis
  10. 70' S. Kontouris F. Pérez
  11. 71' C. Belevonis Daniel Lajud
  12. 78' Sebastian Mladen
  13. 78' G. Giannoutsos Léo Andrade
  14. 79' E. Pantelakis S. Mladen
  15. 79' G. Agapakis M. Bakakis
  16. 81' A. Dentakis V. Radonja
  17. 88' Christos Belevonis
  18. 90'+2 Sebastián Lomónaco
  19. FT0-1

Đội hình

Lamia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Vokolos
  1. 1Álvaro Ratón 6.7
  2. 5N. Gkotzamanidis 6.6
  3. 22D. Siovas 7.0
  4. 4Léo Andrade ▼ 78' 6.9
  5. 27V. Radonja ▼ 81' 6.6
  6. 17A. Bykov ▼ 61' 6.9
  7. 23G. Doiranlis 7.3
  8. 3G. Saramantas ▼ 46' 7.0
  9. 7C. Núñez 6.7
  10. 10Gustavo Furtado 6.6
  11. 11A. Vlachomitros ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 19S. Ring ▲ 46' 6.9
  2. 9S. Guindo ▲ 61' 6.3
  3. 18Á. Henríquez ▲ 62' 7.0
  4. 94G. Giannoutsos ▲ 78' 6.6
  5. 2A. Dentakis ▲ 81' 6.9
  6. 33G. Kornezos
  7. 20A. Athanasakopoulos
  8. 12I. Kostić
  9. 21V. Vitlis
Panetolikos Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Petrakis
  1. 13L. Chaves 9.0
  2. 16C. Shielis 7.7
  3. 5S. Mladen ▼ 79' 7.0
  4. 49N. Stajić 7.9
  5. 2M. Bakakis ▼ 79' 6.6
  6. 54G. Liavas 7.7
  7. 10F. Pérez ▼ 70' 6.9
  8. 77E. Nikolaou 6.9
  9. 24P. Silva 7.0
  10. 11Daniel Lajud ▼ 71' 7.3
  11. 7A. Majdevac ▼ 56' 7.2

Dự bị 9

  1. 15S. Lomónaco ▲ 56' 6.3
  2. 6S. Kontouris ▲ 70' 6.5
  3. 8C. Belevonis ▲ 71' 6.6
  4. 4E. Pantelakis ▲ 79' 6.7
  5. 23G. Agapakis ▲ 79' 7.0
  6. 22Fermín Ruiz
  7. 3C. Manos
  8. 45D. Galiatsos
  9. 1M. Pardalos

Thống kê

025
140
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm6
7Trúng đích2
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Cứu thua7
504Chuyền bóng375
423Chuyền chính xác296
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
26Ghi được33
72Thủng lưới37
0.62Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu