Panetolikos
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lamia

Panetolikos vs Lamia

Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-0 Lamia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 1, Lamia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Panetolikou, Agrinio
Phong độ
LWWWL Panetolikos
DDWDW Lamia
  1. 22' G. Liavas11m 1-0
  2. 30' Giannis Bouzoukis
  3. HT1-0
  4. 52' Aaron Tshibola
  5. 65' T. Lake A. Athanasakopoulos
  6. 75' Toshio Lake
  7. 79' Bilal Mazhar Gustavo Furtado
  8. 80' E. Nikolaou Miguel Luís
  9. 81' G. Agapakis M. Bakakis
  10. 88' S. Kontouris I. Bouzoukis
  11. 89' C. Belevonis Daniel Lajud
  12. 89' A. Dentakis D. Chantakias
  13. 90' Antonis Dentakis
  14. 90'+1 A. Apostolopoulos C. Mavrias
  15. FT1-0

Đội hình

Panetolikos Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Petrakis
  1. 13L. Chaves 7.9
  2. 2M. Bakakis ▼ 81' 7.2
  3. 16C. Shielis 7.5
  4. 5S. Mladen 7.0
  5. 49N. Stajić 7.2
  6. 35C. Mavrias ▼ 90' 6.9
  7. 90Miguel Luís ▼ 80' 7.9
  8. 54G. Liavas 7.3
  9. 18I. Bouzoukis ▼ 88' 6.9
  10. 11Daniel Lajud ▼ 89' 6.9
  11. 9A. Tetteh 7.3

Dự bị 9

  1. 77E. Nikolaou ▲ 80' 6.3
  2. 23G. Agapakis ▲ 81' 6.6
  3. 6S. Kontouris ▲ 88'
  4. 8C. Belevonis ▲ 89'
  5. 65A. Apostolopoulos ▲ 90'
  6. 17V. Kakonis
  7. 33D. Hoxha
  8. 1M. Pardalos
  9. 4E. Pantelakis
Lamia Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: T. Staikos
  1. 12I. Kostić 6.6
  2. 33D. Chantakias ▼ 89' 6.5
  3. 5N. Gkotzamanidis 6.6
  4. 94G. Giannoutsos 7.9
  5. 6V. Sakor 6.9
  6. 30Carles Soria 7.2
  7. 36A. Tshibola 7.2
  8. 20A. Athanasakopoulos ▼ 65' 6.9
  9. 19S. Ring 6.6
  10. 10Gustavo Furtado ▼ 79' 6.3
  11. 11A. Vlachomitros 6.6

Dự bị 9

  1. 26T. Lake ▲ 65' 6.6
  2. 16Bilal Mazhar ▲ 79' 6.3
  3. 2A. Dentakis ▲ 89'
  4. 55G. Sourdis
  5. 70D. Tsiakas
  6. 44R. Margaritis
  7. 77A. Tereziou
  8. 27V. Radonja
  9. 21V. Vitlis

Thống kê

013
530
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm13
2Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua0
388Chuyền bóng423
322Chuyền chính xác345
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
33Ghi được26
37Thủng lưới72
0.83Bàn thắng mỗi trận0.62
15Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu