Panetolikos vs Lamia
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-2 Lamia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 1, Lamia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- LWWWL Panetolikos
- DDWDW Lamia
- 11' 0-1 F. Malçi · Carlitos
- 27' Pedro Amaral
- 36' Theofanis Tzandaris
- 41' Bruno Duarte
- 41' Adam Tzanetopoulos
- HT0-1
- 46' C. Mavrias 1-1
- 54' Nikola Stajić
- 65' ▲ S. Díaz ▼ L. Shengelia
- 65' ▲ Frederico Duarte ▼ J. Añor
- 73' ▲ Z. Tošić ▼ S. Tsiloulis
- 73' ▲ Sidcley ▼ Rubén Martínez
- 76' ▲ João Pedro ▼ I. Chatzitheodoridis
- 80' ▲ N. Tsoukalos ▼ Carlitos
- 82' 1-2 C. Núñez · T. Tzandaris
- 90'+5 Sidcley
- 90'+4 Kyriakos Papadopoulos
- 90'+1 ▲ M. Bakakis ▼ C. Mavrias
- 90'+1 ▲ I. Bouzoukis ▼ F. Pérez
- 90'+1 ▲ G. Kornezos ▼ F. Malçi
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Kapino 6.7
- 35C. Mavrias ⚽ ▼ 90' 7.9
- 54G. Liavas 7.3
- 26B. Duarte 7.2
- 49N. Stajić 6.9
- 24P. Silva 7.2
- 10J. Añor ▼ 65' 6.5
- 34F. Pérez ▼ 90' 6.9
- 12I. Chatzitheodoridis ▼ 76' 6.9
- 27L. Shengelia ▼ 65' 6.9
- 7N. Karelis 7.0
Dự bị 9
- 22S. Díaz ▲ 65' 6.7
- 14Frederico Duarte ▲ 65' 6.5
- 45João Pedro ▲ 76' 6.9
- 2M. Bakakis ▲ 90'
- 18I. Bouzoukis ▲ 90'
- 32A. Stergiakis
- 47A. Malis
- 8C. Belevonis
- 37A. Tsingaras
- 55A. Koşelev 6.7
- 15David Simón 6.9
- 20K. Papadopoulos 7.5
- 5A. Tzanetopoulos 6.7
- 24Pedro Amaral 6.9
- 23S. Tsiloulis ▼ 73' 6.9
- 6T. Tzandaris ⇢ 7.2
- 7C. Núñez ⚽ 7.6
- 11Rubén Martínez ▼ 73' 6.9
- 10Carlitos ⇢ ▼ 80' 7.2
- 19F. Malçi ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 18Z. Tošić ▲ 73' 6.7
- 16Sidcley ▲ 73' 6.7
- 45N. Tsoukalos ▲ 80' 6.5
- 33G. Kornezos ▲ 90'
- 17V. Chatziemmanouil
- 2S. Vasilantonopoulos
- 26T. Lake
- 94G. Giannoutsos
- 77A. Tereziou
Thống kê
02⚑4
⚑550
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm14
2Trúng đích5
11Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
3Cứu thua1
509Chuyền bóng357
419Chuyền chính xác272
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu39
54Ghi được44
66Thủng lưới85
1.17Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai23