Panetolikos vs Lamia
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 0-1 Lamia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 1, Lamia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- LWWWL Panetolikos
- DDWDW Lamia
- 12' Christos Sielis
- 13' Christos Sielis
- 30' Georgios Kornezos
- 36' Lucas Cháves
- 36' Léo
- 39' Andreas Athanasakopoulos
- HT0-0
- 46' ▲ S. Guindo ▼ A. Athanasakopoulos
- 46' ▲ V. Radonja ▼ A. Dentakis
- 65' 0-1 A. Vlachomitros
- 66' Cristopher Núñez
- 68' ▲ S. Ring ▼ G. Saramantas
- 68' ▲ A. Bykov ▼ C. Núñez
- 69' ▲ A. Majdevac ▼ S. Lomónaco
- 74' Saliou Guindo
- 74' ▲ E. Nikolaou ▼ C. Belevonis
- 74' ▲ S. Kontouris ▼ I. Bouzoukis
- 77' Epameinondas Pantelakis
- 82' Saliou Guindo
- 82' Saliou Guindo
- 84' ▲ Daniel Lajud ▼ F. Pérez
- 84' ▲ J. Čeliković ▼ E. Pantelakis
- 84' ▲ G. Doiranlis ▼ A. Vlachomitros
- 85' Gustavo Furtado
- 89' Sergio Díaz11mhỏng 11m
- FT0-1
Đội hình
- 13L. Chaves 6.9
- 54G. Liavas 7.9
- 4E. Pantelakis ▼ 84' 6.6
- 24P. Silva 7.7
- 35C. Mavrias 7.0
- 18I. Bouzoukis ▼ 74' 6.6
- 10F. Pérez ▼ 84' 7.0
- 8C. Belevonis ▼ 74' 6.5
- 16C. Sielis 3.0
- 15S. Lomónaco ▼ 69' 6.5
- 25S. Díaz 6.9
Dự bị 9
- 7A. Majdevac ▲ 69' 6.7
- 77E. Nikolaou ▲ 74' 6.7
- 6S. Kontouris ▲ 74' 6.3
- 11Daniel Lajud ▲ 84' 6.3
- 26J. Čeliković ▲ 84' 6.7
- 45D. Galiatsos
- 3C. Manos
- 32A. Stergiakis
- 17V. Kakonis
- 12I. Kostić 7.7
- 33G. Kornezos 7.2
- 94G. Giannoutsos 7.0
- 4Léo Andrade 7.2
- 2A. Dentakis ▼ 46' 6.3
- 20A. Athanasakopoulos ▼ 46' 6.9
- 7C. Núñez ▼ 68' 7.0
- 3G. Saramantas ▼ 68' 7.0
- 10Gustavo Furtado 7.3
- 11A. Vlachomitros ⚽ ▼ 84' 7.5
- 8N. Mekić 7.2
Dự bị 9
- 9S. Guindo ▲ 46' 6.3
- 27V. Radonja ▲ 46' 7.0
- 19S. Ring ▲ 68' 6.3
- 17A. Bykov ▲ 68' 6.6
- 23G. Doiranlis ▲ 84' 6.7
- 41K. Gyftomitros
- 25A. Simoni
- 77A. Tereziou
- 1Álvaro Ratón
Thống kê
12⚑4
⚑371
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
361Chuyền bóng424
280Chuyền chính xác358
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
33Ghi được26
37Thủng lưới72
0.83Bàn thắng mỗi trận0.62
15Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai13