Panetolikos vs Lamia
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-3 Lamia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 1, Lamia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Trọng tài
- K. Perrakis
- Phong độ
- LWWWL Panetolikos
- DDWDW Lamia
- 37' Johan Martensson
- HT0-0
- 46' ▲ A. Karamanos ▼ S. Ashkovski
- 48' Sebastian Mladen
- 49' David Simón
- 55' G. Liavas · N. Karelis 1-0
- 58' ▲ V. Slivka ▼ T. Tzandaris
- 59' Cristopher Nunez
- 66' 1-1 J. Medina · David Simón
- 67' 1-2 Rubén Martínez · L. Abanda
- 69' ▲ J. Díaz ▼ L. Shengelia
- 71' ▲ D. Bejarano ▼ C. Núñez
- 71' ▲ N. Tsoukalos ▼ J. Medina
- 75' ▲ J. Morsay ▼ D. Kolovos
- 75' ▲ I. Bouzoukis ▼ J. Añor
- 79' ▲ C. Stanko ▼ N. Vergos
- 83' Vykintas Slivka
- 83' ▲ A. Voilis ▼ Frederico Duarte
- 83' ▲ João Pedro ▼ N. Karelis
- 90'+4 1-3 Rubén Martínez · N. Tsoukalos
- FT1-3
Đội hình
- 1G. Anestis 6.7
- 54G. Liavas ⚽ 6.9
- 16J. Une-Larsson 6.5
- 5S. Mladen 6.5
- 12I. Chatzitheodoridis 6.3
- 21J. Añor ▼ 75' 6.6
- 17J. Mårtensson 6.7
- 22D. Kolovos ▼ 75' 7.0
- 27L. Shengelia ▼ 69' 6.6
- 7N. Karelis ⇢ ▼ 83' 7.0
- 14Frederico Duarte ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 11J. Díaz ▲ 69' 6.6
- 25J. Morsay ▲ 75' 6.7
- 18I. Bouzoukis ▲ 75' 6.2
- 19A. Voilis ▲ 83' 6.5
- 9João Pedro ▲ 83' 6.2
- 13J. Graterol
- 49N. Stajić
- 2K. Apostolakis
- 37A. Tsingaras
- 1T. Garavelis 6.9
- 15David Simón ⇢ 7.3
- 74K. Papadopoulos 6.7
- 5A. Tzanetopoulos 6.6
- 99L. Abanda ⇢ 7.7
- 18Rubén Martínez ⚽2 8.5
- 7C. Núñez ▼ 71' 6.9
- 6T. Tzandaris ▼ 58' 6.3
- 29S. Ashkovski ▼ 46' 6.9
- 95J. Medina ⚽ ▼ 71' 7.5
- 12N. Vergos ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 11A. Karamanos ▲ 46' 6.7
- 14V. Slivka ▲ 58' 6.3
- 16D. Bejarano ▲ 71' 6.7
- 45N. Tsoukalos ▲ 71' 7.6
- 27C. Stanko ▲ 79' 6.3
- 55A. Koşelev
- 77S. Vasilantonopoulos
- 33G. Kornezos
- 3G. Saramantas
Thống kê
02⚑3
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm13
4Trúng đích7
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
540Chuyền bóng325
460Chuyền chính xác259
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 26 | 51 - 14 | +37 | 59 | |
| 2 | 36 | 47 - 16 | +31 | 78 | |
| 3 | 26 | 53 - 14 | +39 | 56 | |
| 4 | 36 | 57 - 32 | +25 | 67 | |
| 5 | 26 | 38 - 24 | +14 | 40 | |
| 6 | 26 | 31 - 38 | -7 | 39 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 29 | |
| 8 | 26 | 25 - 29 | -4 | 29 | |
| 9 | 26 | 23 - 34 | -11 | 26 | |
| 10 | 26 | 19 - 30 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 24 - 41 | -17 | 23 | |
| 12 | 26 | 16 - 42 | -26 | 18 | |
| 13 | 26 | 13 - 45 | -32 | 17 | |
| 14 | 26 | 14 - 38 | -24 | 17 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
38Ghi được40
64Thủng lưới67
0.95Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai20