PAOK FC vs Panathinaikos
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 0-0 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 4, hòa 2, Panathinaikos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Toumbas, Thessaloníki
- Phong độ
- WLWDL PAOK FC
- DWWWW Panathinaikos
- 36' Andrija Živković
- HT0-0
- 51' Fotis Ioannidis
- 67' ▲ M. Samatta ▼ F. Chalov
- 75' Tin Jedvaj
- 76' ▲ M. Camara ▼ S. Schwab
- 77' ▲ K. Despodov ▼ G. Konstantelias
- 78' ▲ F. Đuričić ▼ A. Bakasetas
- 78' ▲ D. Mancini ▼ F. Pellistri
- 79' ▲ A. Ounahi ▼ Tetê
- 88' ▲ S. Shoretire ▼ A. Živković
- 90'+1 Daniel Mancini
- FT0-0
Đội hình
- 42D. Kotarski 7.6
- 19Jonny 7.3
- 16T. Kędziora 6.9
- 5G. Michailidis 7.2
- 21A. Baba 6.9
- 27M. Ozdoev 7.2
- 22S. Schwab ▼ 76' 7.3
- 14A. Živković ▼ 88' 6.9
- 7G. Konstantelias ▼ 77' 6.9
- 11Taison 7.3
- 9F. Chalov ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 70M. Samatta ▲ 67' 6.3
- 2M. Camara ▲ 76' 6.3
- 77K. Despodov ▲ 77' 6.9
- 47S. Shoretire ▲ 88'
- 8T. Bakayoko
- 23Joan Sastre
- 15O. Colley
- 10T. Murg
- 48A. Tsiftsis
- 69B. Drągowski 7.9
- 2G. Vagiannidis 7.2
- 15S. Ingason 7.3
- 21T. Jedvaj 7.2
- 25F. Mladenović 7.0
- 55Willian Arão 7.2
- 20N. Maksimović 6.9
- 10Tetê ▼ 79' 7.3
- 11A. Bakasetas ▼ 78' 6.9
- 28F. Pellistri ▼ 78' 6.5
- 7F. Ioannidis 7.3
Dự bị 9
- 31F. Đuričić ▲ 78' 6.7
- 17D. Mancini ▲ 78' 6.3
- 8A. Ounahi ▲ 79' 6.7
- 32G. Baldock
- 29A. Jeremejeff
- 16A. Gnezda Čerin
- 3P. Max
- 5B. Schenkeveld
- 1Y. Lodygin
Thống kê
01⚑6
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
3Trúng đích4
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc4
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
390Chuyền bóng389
312Chuyền chính xác314
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu54
105Ghi được75
69Thủng lưới54
1.88Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai42