Panathinaikos
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
PAOK FC

Panathinaikos vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 2-2 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 4, hòa 2, PAOK FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Group · Vòng 6
Phong độ
DWWWW Panathinaikos
WLWDL PAOK FC
  1. 28' Sotiris Kontouris
  2. 30' 0-1 M. Ozdoev · D. Pelkas
  3. 35' 0-2 A. Mythou · A. Zivkovic
  4. 45' Ahmed Touba
  5. HT0-2
  6. 46' R. Sanches S. Kontouris
  7. 50' J. Hernandez E. Palmer-Brown
  8. 59' A. Jeremejeff A. Mythou
  9. 60' L. Ivanusec D. Pelkas
  10. 68' A. Gnezda Cerin · K. Swiderski 1-2
  11. 69' J. Kenny J. Sanchez
  12. 73' Giannis Konstantelias
  13. 78' Andrija Živković
  14. 81' M. Pantovic S. Andino
  15. 81' V. Taborda 2-2
  16. 88' G. Giakoumakis G. Konstantelias
  17. 90'+2 Luka Ivanušec
  18. FT2-2

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont 7.3
  2. 2D. Calabria 7.0
  3. 14E. Palmer-Brown ▼ 50' 7.0
  4. 5A. Touba 6.3
  5. 77G. Kyriakopoulos 6.3
  6. 18S. Kontouris ▼ 46' 6.2
  7. 16A. Gnezda Cerin 6.6
  8. 10S. Andino ▼ 81' 5.6
  9. 20V. Taborda 7.9
  10. 9A. Zaroury 7.0
  11. 19K. Swiderski 7.6

Dự bị 12

  1. 12L. Chaves
  2. 70K. Kotsaris
  3. 31F. Djuricic
  4. 52T. Vilhena
  5. 4P. Chirivella
  6. 8R. Sanches ▲ 46' 7.2
  7. 27G. Kotsiras
  8. 6M. Siopis
  9. 72M. Pantovic ▲ 81' 6.7
  10. 26J. Hernandez ▲ 50' 7.2
  11. 88A. Jagusic
  12. 23P. Pantelidis
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Razvan Lucescu
  1. 1J. Pavlenka 6.9
  2. 35J. Sanchez ▼ 69' 6.3
  3. 16T. Kedziora 6.5
  4. 5G. Michailidis 6.7
  5. 21A. R. Baba 6.7
  6. 27M. Ozdoev 7.3
  7. 20C. Zafeiris 6.3
  8. 14A. Zivkovic 7.7
  9. 10D. Pelkas ▼ 60' 7.2
  10. 65G. Konstantelias ▼ 88' 6.3
  11. 56A. Mythou ▼ 59' 7.2

Dự bị 12

  1. 99A. Tsiftsis
  2. 6D. Lovren
  3. 11Taison
  4. 8S. Meite
  5. 7G. Giakoumakis ▲ 88' 6.7
  6. 23J. Sastre
  7. 19A. Jeremejeff ▲ 59' 6.3
  8. 3J. Kenny ▲ 69' 6.6
  9. 4A. Vogliacco
  10. 18L. Ivanusec ▲ 60' 6.3
  11. 32G. Taylor
  12. 22A. Bianco

Thống kê

0210
620
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm17
7Trúng đích5
7Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
10Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
454Chuyền bóng414
365Chuyền chính xác328
80%Chính xác chuyền79%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

59Trận đấu59
77Ghi được111
59Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.88
21Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu