Panathinaikos
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
PAOK FC

Panathinaikos vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 2-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 4, hòa 2, PAOK FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 10
Phong độ
DWWWW Panathinaikos
WLWDL PAOK FC
  1. 4' Filip Đuričić
  2. 20' M. Pantovic · G. Kyriakopoulos 1-0
  3. 31' T. Jedvaj · Tete 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Giorgos Giakoumakis
  6. 50' F. Mladenovic G. Kyriakopoulos
  7. 58' A. Bianco M. Ozdoev
  8. 59' Taison K. Despodov
  9. 61' 2-1 G. Konstantelias · Taison
  10. 68' F. Chalov G. Giakoumakis
  11. 72' Manolis Siopis
  12. 72' Taison
  13. 74' A. Bakasetas Tete
  14. 74' A. Gnezda Cerin M. Siopis
  15. 75' L. Ivanusec G. Konstantelias
  16. 85' D. Mancini M. Pantovic
  17. 85' F. Pellistri F. Djuricic
  18. 90'+5 Adam Gnezda Čerin
  19. 90'+2 Filip Mladenović
  20. 90'+2 Alessandro Bianco
  21. FT2-1

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Christos Kontis
  1. 40A. Lafont 6.2
  2. 21T. Jedvaj 7.9
  3. 14E. Palmer-Brown 6.5
  4. 5A. Touba 6.9
  5. 77G. Kyriakopoulos ▼ 50' 7.2
  6. 6M. Siopis ▼ 74' 7.0
  7. 4P. Chirivella 6.9
  8. 10Tete ▼ 74' 7.0
  9. 9A. Zaroury 6.2
  10. 72M. Pantovic ▼ 85' 7.3
  11. 31F. Djuricic ▼ 85' 6.3

Dự bị 12

  1. 69B. Dragowski
  2. 11A. Bakasetas ▲ 74' 6.3
  3. 15S. I. Ingason
  4. 16A. Gnezda Cerin ▲ 74' 6.6
  5. 17D. Mancini ▲ 85' 6.6
  6. 20V. Taborda
  7. 25F. Mladenovic ▲ 50' 6.6
  8. 26E. Fikaj
  9. 28F. Pellistri ▲ 85' 6.5
  10. 30A. Bregou
  11. 39I. G. Bokos
  12. 44G. Nikas
PAOK FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Răzvan Lucescu
  1. 99A. Tsiftsis 6.5
  2. 3J. Kenny 6.2
  3. 16T. Kedziora 7.5
  4. 6D. Lovren 7.2
  5. 21A. R. Baba 6.2
  6. 27M. Ozdoev ▼ 58' 6.3
  7. 8S. Meite 6.9
  8. 65G. Konstantelias ▼ 75' 7.9
  9. 77K. Despodov ▼ 59' 6.3
  10. 7G. Giakoumakis ▼ 68' 6.0
  11. 14A. Zivkovic 6.0

Dự bị 12

  1. 1J. Pavlenka
  2. 88L. Gugeshashvili
  3. 23J. Sastre
  4. 4A. Vogliacco
  5. 5G. Michailidis
  6. 32G. Taylor
  7. 22A. Bianco ▲ 58' 6.5
  8. 33D. Tsopouroglou
  9. 10D. Pelkas
  10. 18L. Ivanusec ▲ 75' 6.7
  11. 11Taison ▲ 59' 6.5
  12. 9F. Chalov ▲ 68' 6.2

Thống kê

043
530
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Cứu thua1
253Chuyền bóng517
167Chuyền chính xác440
66%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

59Trận đấu59
77Ghi được111
59Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.88
21Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu