PAOK FC vs Panathinaikos
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 2-1 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 4, hòa 2, Panathinaikos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Toumbas, Thessaloníki
- Phong độ
- WLWDL PAOK FC
- DWWWW Panathinaikos
- 3' 0-1 T. Jedvaj · S. Ingason
- 35' G. Michailidis 1-1
- HT1-1
- 58' Facundo Pellistri
- 58' ▲ A. Živković ▼ D. Pelkas
- 59' Mady Camara · Taison 2-1
- 60' ▲ Tetê ▼ F. Pellistri
- 71' Jonny Otto
- 71' ▲ F. Ioannidis ▼ F. Đuričić
- 72' ▲ A. Gnezda Čerin ▼ N. Maksimović
- 75' ▲ F. Chalov ▼ Brandon Thomas
- 75' ▲ S. Schwab ▼ Taison
- 87' ▲ Vieirinha ▼ G. Konstantelias
- 87' ▲ A. Jeremejeff ▼ D. Limnios
- 87' ▲ E. Palmer-Brown ▼ M. Siopis
- 88' Stefan Schwab
- 90' Sverrir Ingi Ingason
- FT2-1
Đội hình
- 42D. Kotarski 6.6
- 19Jonny 6.9
- 16T. Kędziora 6.9
- 5G. Michailidis ⚽ 7.9
- 21A. Baba 6.9
- 2Mady Camara ⚽ 7.7
- 82S. Meïté 7.6
- 80D. Pelkas ▼ 58' 6.5
- 7G. Konstantelias ▼ 87' 6.5
- 11Taison ⇢ ▼ 75' 6.9
- 71Brandon Thomas ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 14A. Živković ▲ 58' 6.6
- 9F. Chalov ▲ 75' 6.5
- 22S. Schwab ▲ 75' 6.5
- 20Vieirinha ▲ 87' 6.7
- 4S. Peña
- 47S. Shoretire
- 1J. Pavlenka
- 28M. Wieteska
- 23Joan Sastre
- 69B. Drągowski 7.9
- 2G. Vagiannidis 7.0
- 21T. Jedvaj ⚽ 7.2
- 15S. Ingason ⇢ 7.2
- 18D. Limnios ▼ 87' 6.6
- 24M. Siopis ▼ 87' 6.7
- 20N. Maksimović ▼ 72' 6.5
- 28F. Pellistri ▼ 60' 6.0
- 8A. Ounahi 6.2
- 31F. Đuričić ▼ 71' 6.3
- 19K. Świderski 6.7
Dự bị 9
- 10Tetê ▲ 60' 6.9
- 7F. Ioannidis ▲ 71' 6.7
- 16A. Gnezda Čerin ▲ 72' 6.9
- 29A. Jeremejeff ▲ 87' 6.3
- 14E. Palmer-Brown ▲ 87' 6.6
- 3P. Max
- 55Willian Arão
- 1Y. Lodygin
- 17D. Mancini
Thống kê
02⚑8
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm2
8Trúng đích1
2Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua6
453Chuyền bóng353
361Chuyền chính xác272
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu54
105Ghi được75
69Thủng lưới54
1.88Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai42