PAOK FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Panathinaikos

PAOK FC vs Panathinaikos

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 0-0 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 4, hòa 2, Panathinaikos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Group · Vòng 1
Phong độ
WLWDL PAOK FC
DWWWW Panathinaikos
  1. 28' Taison
  2. HT0-0
  3. 64' A. Zaroury F. Pellistri
  4. 66' G. Giakoumakis A. Jeremejeff
  5. 66' J. Sanchez J. Sastre
  6. 68' Jorge Sánchez
  7. 71' D. Pelkas D. Chatsidis
  8. 75' R. Sanches A. Bakasetas
  9. 75' K. Swiderski A. Tetteh
  10. 75' S. Andino V. Taborda
  11. 76' M. Camara C. Zafeiris
  12. 88' A. Gnezda Cerin P. Chirivella
  13. 90'+3 Santino Andino
  14. FT0-0

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Razvan Lucescu
  1. 99A. Tsiftsis 7.0
  2. 23J. Sastre ▼ 66' 6.6
  3. 16T. Kedziora 7.3
  4. 5G. Michailidis 7.0
  5. 21A. R. Baba 7.6
  6. 27M. Ozdoev 6.9
  7. 20C. Zafeiris ▼ 76' 7.2
  8. 52D. Chatsidis ▼ 71' 7.0
  9. 65G. Konstantelias 7.2
  10. 11Taison 7.3
  11. 19A. Jeremejeff ▼ 66' 5.3

Dự bị 12

  1. 1J. Pavlenka
  2. 41D. Monastirlis
  3. 6D. Lovren
  4. 7G. Giakoumakis ▲ 66' 6.7
  5. 10D. Pelkas ▲ 71' 6.7
  6. 4A. Vogliacco
  7. 18L. Ivanusec
  8. 35J. Sanchez ▲ 66' 6.9
  9. 32G. Taylor
  10. 2M. Camara ▲ 76' 6.9
  11. 22A. Bianco
  12. 56A. Mythou
Panathinaikos Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont 7.3
  2. 2D. Calabria 6.9
  3. 21T. Jedvaj 7.2
  4. 15S. I. Ingason 7.2
  5. 26J. Hernandez 6.9
  6. 77G. Kyriakopoulos 7.5
  7. 28F. Pellistri ▼ 64' 6.6
  8. 4P. Chirivella ▼ 88' 6.6
  9. 11A. Bakasetas ▼ 75' 6.9
  10. 20V. Taborda ▼ 75' 6.3
  11. 7A. Tetteh ▼ 75' 7.2

Dự bị 12

  1. 70K. Kotsaris
  2. 8R. Sanches ▲ 75' 6.3
  3. 19K. Swiderski ▲ 75' 6.5
  4. 5A. Touba
  5. 27G. Kotsiras
  6. 6M. Siopis
  7. 72M. Pantovic
  8. 16A. Gnezda Cerin ▲ 88' 6.3
  9. 9A. Zaroury ▲ 64' 6.2
  10. 88A. Jagusic
  11. 23P. Pantelidis
  12. 10S. Andino ▲ 75' 6.6

Thống kê

022
410
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm9
1Trúng đích2
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị1
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
471Chuyền bóng381
377Chuyền chính xác294
80%Chính xác chuyền77%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

59Trận đấu59
111Ghi được77
62Thủng lưới59
1.88Bàn thắng mỗi trận1.31
25Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu