Panathinaikos
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
PAOK FC

Panathinaikos vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 3-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 4, hòa 2, PAOK FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 3
Trọng tài
Felix Zwayer, Germany
Phong độ
DWWWW Panathinaikos
WLWDL PAOK FC
  1. 15' Aritz Elustondo
  2. 18' D. Bataoulas D. Pelkas
  3. 29' V. Taborda · G. Kyriakopoulos 1-0
  4. 38' A. Tetteh 2-0
  5. 45'+2 Vicente Taborda11mhỏng 11m
  6. 45'+1 Dimitrios Bataoulas
  7. HT2-0
  8. 46' D. Chatsidis A. Zivkovic
  9. 48' Georgios Kyriakopoulos
  10. 53' A. Tetteh · K. Kangwa 3-0
  11. 54' Andreas Tetteh
  12. 58' M. Camara B. Santamaria
  13. 62' I. Louza K. Kangwa
  14. 62' C. Dessers V. Taborda
  15. 67' A. Ounahi A. Tetteh
  16. 69' Cyriel Dessers
  17. 69' Cyriel Dessers
  18. 75' Taison T. Ali
  19. 75' O. Ugresic C. Zafeiris
  20. 88' Etienne Camara
  21. 90' P. Biniaris E. Camara
  22. 90' E. Rastoder L. Garcia
  23. 90' 3-1 O. Ugresic · J. Kenny
  24. FT3-1

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jacob Neestrup
  1. 1I. Pena 6.6
  2. 2D. Calabria 6.5
  3. 6S. de Vrij 7.2
  4. 55R. Van Drongelen 7.6
  5. 77G. Kyriakopoulos 6.9
  6. 22E. Camara ▼ 90' 6.9
  7. 42K. Kangwa ▼ 62' 7.7
  8. 20V. Taborda ▼ 62' 7.7
  9. 99L. Garcia ▼ 90' 6.2
  10. 10S. Andino 6.6
  11. 7A. Tetteh ⚽2 ▼ 67' 9.2

Dự bị 12

  1. 12L. Chaves
  2. 70K. Kotsaris
  3. 14E. Palmer-Brown
  4. 3G. Katris
  5. 18S. Kontouris
  6. 21A. Ounahi ▲ 67' 7.3
  7. 26I. Louza ▲ 62' 7.5
  8. 8A. Jagusic
  9. 44P. Biniaris ▲ 90' 6.5
  10. 9C. Dessers ▲ 62' 5.9
  11. 28F. Pellistri
  12. 74E. Rastoder ▲ 90' 6.7
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alessio Lisci
  1. 1J. Pavlenka 8.2
  2. 3J. Kenny 6.3
  3. 6A. Elustondo 3.3
  4. 5G. Michailidis 7.5
  5. 13D. Giannoulis 6.5
  6. 20C. Zafeiris ▼ 75' 6.9
  7. 7B. Santamaria ▼ 58' 6.3
  8. 14A. Zivkovic ▼ 46' 6.7
  9. 10D. Pelkas ▼ 18' 6.7
  10. 22T. Ali ▼ 75' 6.5
  11. 27C. Ndiaye 6.3

Dự bị 11

  1. 99A. Tsiftsis
  2. 41D. Monastirlis
  3. 21A. Baba
  4. 25K. Thymianis
  5. 97D. Bataoulas ▲ 18' 6.5
  6. 11Taison ▲ 75' 6.3
  7. 16O. Ugresic ▲ 75' 7.5
  8. 2M. Camara ▲ 58' 6.2
  9. 52D. Chatsidis ▲ 46' 6.7
  10. 47S. Shoretire
  11. 56A. Mythou

Thống kê

135
211
71%Kiểm soát bóng29%
25Dứt điểm5
11Trúng đích2
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị1
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
582Chuyền bóng231
537Chuyền chính xác174
92%Chính xác chuyền75%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Panetolikos
3 7 - 1 +6 9
2
AEK Athens F.C.
3 10 - 1 +9 7
3
Olympiakos Piraeus
3 3 - 1 +2 7
4
Panathinaikos
2 5 - 1 +4 6
5
Aris Thessalonikis
3 5 - 8 -3 6
6
OFI Crete F.C.
3 5 - 2 +3 6
7
PAOK FC
3 7 - 4 +3 6
8
Iraklis 1908
3 3 - 5 -2 4
9
Volos NFC
3 2 - 4 -2 2
10
Atromitos
3 2 - 4 -2 1
11
Kalamata
3 3 - 6 -3 1
12
Kifisia
2 1 - 3 -2 1
13
Asteras Tripolis
3 1 - 6 -5 0
14
Levadiakos
3 0 - 8 -8 0
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu12
21Ghi được22
13Thủng lưới19
1.91Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu