Panathinaikos
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
PAOK FC

Panathinaikos vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 2-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 4, hòa 2, PAOK FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Apóstolos Nikolaidis, Athens
Phong độ
DWWWW Panathinaikos
WLWDL PAOK FC
  1. 2' 0-1 A. Živković · M. Ozdoev
  2. 12' F. Ioannidis · N. Maksimović 1-1
  3. 45'+3 Abdul Rahman Baba
  4. HT1-1
  5. 60' Abdul Rahman Baba
  6. 60' Abdul Rahman Baba
  7. 63' Joan Sastre T. Murg
  8. 63' M. Samatta Brandon Thomas
  9. 73' A. Ounahi Willian Arão
  10. 73' F. Pellistri F. Đuričić
  11. 73' K. Despodov Taison
  12. 73' S. Schwab M. Ozdoev
  13. 82' Nemanja Maksimović
  14. 83' Dejan Lovren
  15. 83' Stefan Schwab
  16. 90'+5 Shola Shoretire
  17. 90'+4 A. Gnezda Čerin Tetê
  18. 90'+3 D. Mancini T. Bakasetas
  19. 90'+3 S. Shoretire A. Živković
  20. 90' A. Ounahi · F. Pellistri 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rui Vitória
  1. 69B. Drągowski 6.6
  2. 2G. Vagiannidis 7.3
  3. 21T. Jedvaj 6.9
  4. 15S. Ingason 7.0
  5. 25F. Mladenović 7.0
  6. 11T. Bakasetas ▼ 90' 7.3
  7. 55Willian Arão ▼ 73' 7.0
  8. 20N. Maksimović 7.6
  9. 10Tetê ▼ 90' 7.3
  10. 7F. Ioannidis 7.9
  11. 31F. Đuričić ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 8A. Ounahi ▲ 73' 7.9
  2. 28F. Pellistri ▲ 73' 6.9
  3. 16A. Gnezda Čerin ▲ 90'
  4. 17D. Mancini ▲ 90'
  5. 29A. Jeremejeff
  6. 5B. Schenkeveld
  7. 1Y. Lodygin
  8. 18D. Limnios
  9. 27G. Kotsiras
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 7.6
  2. 19Jonny 6.6
  3. 16T. Kędziora 6.5
  4. 6D. Lovren 6.3
  5. 21A. Baba 5.9
  6. 2Mady Camara 6.9
  7. 27M. Ozdoev ▼ 73' 7.2
  8. 14A. Živković ▼ 90' 7.3
  9. 11Taison ▼ 73' 7.0
  10. 10T. Murg ▼ 63' 6.3
  11. 71Brandon Thomas ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 23Joan Sastre ▲ 63' 6.2
  2. 70M. Samatta ▲ 63' 6.7
  3. 77K. Despodov ▲ 73' 6.3
  4. 22S. Schwab ▲ 73' 6.2
  5. 47S. Shoretire ▲ 90'
  6. 1J. Pavlenka
  7. 34T. Tissoudali
  8. 15O. Colley
  9. 9F. Chalov

Thống kê

019
251
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm3
10Trúng đích2
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
430Chuyền bóng398
362Chuyền chính xác316
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu56
75Ghi được105
54Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1.88
20Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu