Atromitos vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-1 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 0, hòa 3, Olympiakos Piraeus thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Peristeriou, Athens
- Trọng tài
- E. Manouchos
- Phong độ
- WLLWD Atromitos
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- HT0-0
- 46' ▲ G. Masouras ▼ K. Fortounis
- 54' 0-1 C. Bakambu · Pep Biel
- 59' Cédric Bakambu
- 64' S. Friðjónsson · G. Robail 1-1
- 67' Rodinei
- 68' Laurens De Bock
- 69' ▲ Y. El-Arabi ▼ C. Bakambu
- 70' ▲ Garry Rodrigues ▼ Hwang In-Beom
- 76' Giorgos Masouras
- 77' ▲ I. Oikonomidis ▼ A. Erlingmark
- 82' ▲ K. Kotsopoulos ▼ V. Kjartansson
- 82' ▲ G. Tzovaras ▼ S. Friðjónsson
- 85' ▲ M. Vrousai ▼ Rodinei
- 85' ▲ D. Samassékou ▼ Pep Biel
- 88' ▲ M. Tzavidas ▼ G. Robail
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Gianniotis 7.9
- 2W. Kechrida 6.2
- 29S. Stroungis 6.9
- 5D. Chatziisaias 7.3
- 28L. De Bock 6.9
- 17A. Erlingmark ▼ 77' 6.6
- 6Eder González 7.2
- 10D. Rotariu 7.5
- 8S. Friðjónsson ⚽ ▼ 82' 7.2
- 7G. Robail ⇢ ▼ 88' 6.7
- 11V. Kjartansson ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 88I. Oikonomidis ▲ 77' 6.9
- 23K. Kotsopoulos ▲ 82' 6.2
- 99G. Tzovaras ▲ 82' 6.7
- 9M. Tzavidas ▲ 88'
- 3N. Athanasiou
- 35M. Marić
- 30A. Kuen
- 27K. Pomonis
- 12M. Mountes
- 91A. Paschalakis 6.5
- 23Rodinei ▼ 85' 7.3
- 15S. Papastathopoulos 6.9
- 74A. Ntoi 7.0
- 45O. Reabciuk 6.7
- 33Hwang In-Beom ▼ 70' 6.3
- 6Y. M'Vila 7.3
- 7K. Fortounis ▼ 46' 6.3
- 21Pep Biel ⇢ ▼ 85' 7.0
- 94C. Bakambu ⚽ ▼ 69' 7.3
- 10J. Rodríguez 7.7
Dự bị 9
- 19G. Masouras ▲ 46' 6.2
- 11Y. El-Arabi ▲ 69' 6.5
- 77Garry Rodrigues ▲ 70' 6.3
- 17M. Vrousai ▲ 85' 6.7
- 38D. Samassékou ▲ 85' 6.3
- 5A. Bouchalakis
- 66P. Cissé
- 88K. Tzolakis
- 28M. Valbuena
Thống kê
01⚑3
⚑430
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm18
2Trúng đích6
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
3Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
293Chuyền bóng615
225Chuyền chính xác554
77%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 26 | 51 - 14 | +37 | 59 | |
| 2 | 36 | 47 - 16 | +31 | 78 | |
| 3 | 26 | 53 - 14 | +39 | 56 | |
| 4 | 36 | 57 - 32 | +25 | 67 | |
| 5 | 26 | 38 - 24 | +14 | 40 | |
| 6 | 26 | 31 - 38 | -7 | 39 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 29 | |
| 8 | 26 | 25 - 29 | -4 | 29 | |
| 9 | 26 | 23 - 34 | -11 | 26 | |
| 10 | 26 | 19 - 30 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 24 - 41 | -17 | 23 | |
| 12 | 26 | 16 - 42 | -26 | 18 | |
| 13 | 26 | 13 - 45 | -32 | 17 | |
| 14 | 26 | 14 - 38 | -24 | 17 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round
So sánh
44Trận đấu66
54Ghi được102
52Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới28
16Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai55