Olympiakos Piraeus
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atromitos

Olympiakos Piraeus vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 3-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 6, hòa 1, Atromitos thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
Phong độ
LWWWD Olympiakos Piraeus
WLLWD Atromitos
  1. 20' Peter Michorl
  2. 35' Ayoub El Kaabi
  3. 36' Dimitrios Tsakmakis
  4. 37' A. El Kaabi11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 58' D. Jubitana A. Garcia
  7. 59' T. van Weert O. Ozegovic
  8. 67' R. Yaremchuk A. El Kaabi
  9. 67' C. Mouzakitis D. Nascimento
  10. 67' M. Taremi Chiquinho
  11. 71' M. Mountes J. Uronen
  12. 71' G. Tzovaras P. Michorl
  13. 76' B. Palmezano S. Moutoussamy
  14. 81' M. Taremi 2-0
  15. 84' Y. Yazici G. Martins
  16. 84' G. Strefezza D. Podence
  17. 90' M. Taremi · R. Yaremchuk 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar Etxebarria
  1. 88K. Tzolakis
  2. 23Rodinei
  3. 45P. Retsos
  4. 5L. Pirola
  5. 3F. Ortega
  6. 32S. Hezze
  7. 8D. Nascimento▼ 67'
  8. 10G. Martins▼ 84'
  9. 22Chiquinho▼ 67'
  10. 56D. Podence▼ 84'
  11. 9A. El Kaabi▼ 67'

Dự bị 12

  1. 31N. Botis
  2. 4G. Biancone
  3. 11R. Yaremchuk▲ 67'
  4. 14D. Garcia
  5. 16L. Scipioni
  6. 20Costinha
  7. 97Y. Yazici▲ 84'
  8. 96C. Mouzakitis▲ 67'
  9. 39Gustavo Mancha
  10. 99M. Taremi▲ 67'
  11. 27G. Strefezza▲ 84'
  12. 90R. Cabella
Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonidas Vokolos
  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 17Quini
  3. 44D. Tsakmakis
  4. 4D. Stavropoulos
  5. 21J. Uronen▼ 71'
  6. 92S. Moutoussamy▼ 76'
  7. 8P. Michorl▼ 71'
  8. 26A. Garcia▼ 58'
  9. 5T. Tsingaras
  10. 32M. Baku
  11. 7O. Ozegovic▼ 59'

Dự bị 12

  1. 30V. Athanasiou
  2. 55A. Koselev
  3. 9T. van Weert▲ 59'
  4. 10B. Palmezano▲ 76'
  5. 11D. Jubitana▲ 58'
  6. 12M. Mountes▲ 71'
  7. 14E. Hoxha
  8. 18L. Kopanidis
  9. 19P. Tsantilas
  10. 29V. Paliouras
  11. 33K. Batos
  12. 99G. Tzovaras▲ 71'

Thống kê

007
120
65%Kiểm soát bóng35%
27Dứt điểm6
7Trúng đích2
11Chệch đích3
9Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị1
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
555Chuyền bóng314
88%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

56Trận đấu44
95Ghi được58
48Thủng lưới50
1.7Bàn thắng mỗi trận1.32
28Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu