Olympiakos Piraeus vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 1-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 6, hòa 1, Atromitos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Phong độ
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- WLLWD Atromitos
- 15' Theocharis Tsingaras
- 24' Panagiotis Tsantilas
- 26' Jere Uronen
- 44' Gelson Martins
- HT0-0
- 53' Santiago Hezze
- 57' ▲ N. Tiknizyan ▼ B. Onyemaechi
- 57' ▲ D. Carmo ▼ L. Pirola
- 57' ▲ L. Scipioni ▼ C. Mouzakitis
- 58' ▲ S. Tsiloulis ▼ C. Nunez
- 58' ▲ G. Tzovaras ▼ P. Tsantilas
- 65' Rodinei
- 66' ▲ L. Lyratzis ▼ S. Pnevmonidis
- 67' ▲ J. Roca ▼ K. Fortounis
- 74' ▲ Jota Silva ▼ G. Sa
- 79' Sotiris Tsiloulis
- 80' Ayoub El Kaabi11mhỏng 11m
- 82' D. Carmo 1-0
- 83' ▲ A. Karamanis ▼ S. Zuber
- 84' Athanasios Karamanis
- 90'+1 Rodinei
- 90'+3 Georgios Tzovaras
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Ortega
- 23Rodinei
- 4Z. Smajlovic
- 5L. Pirola▼ 57'
- 70B. Onyemaechi▼ 57'
- 32S. Hezze
- 96C. Mouzakitis▼ 57'
- 7K. Fortounis▼ 67'
- 8G. Sa▼ 74'
- 10G. Martins
- 9A. El Kaabi
Dự bị 12
- 31B. Popovic
- 91D. Stournaras
- 2M. Saliakas
- 45P. Retsos
- 71N. Tiknizyan▲ 57'
- 6D. Carmo▲ 57'
- 14D. Garcia
- 16L. Scipioni▲ 57'
- 22Chiquinho
- 73J. Roca▲ 67'
- 20Jota Silva▲ 74'
- 90Clayton
- 1L. Choutetsiotis
- 12M. Mountes
- 4D. Stavropoulos
- 24G. Mitoglou
- 21J. Uronen
- 19P. Tsantilas▼ 58'
- 5T. Tsingaras
- 8S. Moutoussamy
- 10S. Pnevmonidis▼ 66'
- 11C. Nunez▼ 58'
- 7S. Zuber▼ 83'
Dự bị 12
- 88S. Dieng
- 31V. Athanasiou
- 2L. Lyratzis▲ 66'
- 6A. Karamanis▲ 83'
- 32H. Magnusson
- 44D. Tsakmakis
- 16G. Papadopoulos
- 33K. Batos
- 23S. Tsiloulis▲ 58'
- 30A. Kotsis
- 17E. Hoxha
- 99G. Tzovaras▲ 58'
Thống kê
13⚑14
⚑460
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm8
10Trúng đích1
11Chệch đích4
5Bị chặn3
14Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
515Chuyền bóng233
85%Chính xác chuyền70%
3.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 1 | +9 | 7 | |
| 3 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 4 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 9 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 10 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 11 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 13 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 14 | 3 | 0 - 8 | -8 | 0 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu6
19Ghi được7
13Thủng lưới5
1.46Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn2
12Hiệp hai3