Atromitos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympiakos Piraeus

Atromitos vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 0-0 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 0, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Peristeriou, Athens
Phong độ
WLLWD Atromitos
LWWWD Olympiakos Piraeus
  1. HT0-0
  2. 46' S. Jovetić I. Brnić
  3. 51' Rodinei
  4. 68' S. Friðjónsson Eder González
  5. 68' G. Robail D. Jubitana
  6. 71' Nikolaos Athanasiou
  7. 76' N. Vergos D. Valencia
  8. 85' K. Kivrakidis A. Kuen
  9. 86' Wajdi Kechrida
  10. 90'+4 Samúel Kári Friðjónsson
  11. FT0-0

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Ilić
  1. 16P. Tsintotas
  2. 32M. Imerekov
  3. 28L. De Bock
  4. 33G. Tzavellas
  5. 17A. Erlingmark
  6. 2W. Kechrida
  7. 6Eder González ▼ 68'
  8. 30A. Kuen ▼ 85'
  9. 3N. Athanasiou
  10. 18D. Valencia ▼ 76'
  11. 11D. Jubitana ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 8S. Friðjónsson ▲ 68'
  2. 7G. Robail ▲ 68'
  3. 9N. Vergos ▲ 76'
  4. 19K. Kivrakidis ▲ 85'
  5. 55T. Dierckx
  6. 44D. Tsakmakis
  7. 1G. Marchegiani
  8. 14K. Angielski
  9. 20A. Trimmatis
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Carlos Carvalhal
  1. 1A. Paschalakis
  2. 23Rodinei
  3. 45P. Retsos
  4. 74A. Ntoi
  5. 3F. Ortega
  6. 56Daniel Podence
  7. 20João Carvalho
  8. 32S. Hezze
  9. 77I. Brnić ▼ 46'
  10. 19G. Masouras
  11. 9A. El Kaabi

Dự bị 9

  1. 22S. Jovetić ▲ 46'
  2. 41G. Biancone
  3. 12A. Bah
  4. 17M. Vrousai
  5. 18Quini
  6. 8Iborra
  7. 88K. Tzolakis
  8. 27O. Richards
  9. 15S. Alexandropoulos

Thống kê

030
910
28%Kiểm soát bóng72%
4Dứt điểm21
1Trúng đích3
2Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
0Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
239Chuyền bóng628
142Chuyền chính xác531
59%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu62
51Ghi được125
60Thủng lưới67
1.19Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu