Atromitos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympiakos Piraeus

Atromitos vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 0-2 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 0, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
Phong độ
WLLWD Atromitos
LWWWD Olympiakos Piraeus
  1. 34' Samuel Moutoussamy
  2. 35' 0-1 G. Martins · M. Taremi
  3. 38' Dimitrios Stavropoulos
  4. HT0-1
  5. 56' 0-2 M. Taremi · Chiquinho
  6. 58' P. Tsantilas T. van Weert
  7. 58' G. Tzovaras S. Moutoussamy
  8. 59' Peter Michorl
  9. 69' D. Nascimento Y. Yazici
  10. 77' M. Mountes A. Karamanis
  11. 78' G. Strefezza G. Martins
  12. 79' Giulian Biancone
  13. 85' A. Kalogeropoulos Chiquinho
  14. 85' C. Mouzakitis S. Hezze
  15. 85' R. Yaremchuk M. Taremi
  16. 87' S. Ampartzidis D. Jubitana
  17. 87' A. Garcia M. Baku
  18. 90'+3 Roman Yaremchuk
  19. FT0-2

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dusan Kerkez
  1. 55A. Koselev
  2. 17Quini
  3. 4D. Stavropoulos
  4. 70Mansur
  5. 21J. Uronen
  6. 6A. Karamanis▼ 77'
  7. 92S. Moutoussamy▼ 58'
  8. 11D. Jubitana▼ 87'
  9. 8P. Michorl
  10. 32M. Baku▼ 87'
  11. 9T. van Weert▼ 58'

Dự bị 11

  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 30V. Athanasiou
  3. 10B. Palmezano
  4. 12M. Mountes▲ 77'
  5. 16G. Papadopoulos
  6. 19P. Tsantilas▲ 58'
  7. 20S. Ampartzidis▲ 87'
  8. 26A. Garcia▲ 87'
  9. 33K. Batos
  10. 44D. Tsakmakis
  11. 99G. Tzovaras▲ 58'
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Mendilibar Jose
  1. 88K. Tzolakis
  2. 20Costinha
  3. 45P. Retsos
  4. 4G. Biancone
  5. 3F. Ortega
  6. 14D. Garcia
  7. 32S. Hezze▼ 85'
  8. 97Y. Yazici▼ 69'
  9. 22Chiquinho▼ 85'
  10. 10G. Martins▼ 78'
  11. 99M. Taremi▼ 85'

Dự bị 9

  1. 31N. Botis
  2. 6A. Kalogeropoulos▲ 85'
  3. 21R. Vezo
  4. 39Gustavo Mancha
  5. 96C. Mouzakitis▲ 85'
  6. 8D. Nascimento▲ 69'
  7. 16L. Scipioni
  8. 27G. Strefezza▲ 78'
  9. 11R. Yaremchuk▲ 85'

Thống kê

032
520
51%Kiểm soát bóng49%
4Dứt điểm9
2Trúng đích5
2Chệch đích2
0Bị chặn2
2Phạt góc5
3Việt vị2
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
419Chuyền bóng388
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu56
58Ghi được95
50Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới28
21Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu