Olympiakos Piraeus vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 4-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 6, hòa 1, Atromitos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
- Phong độ
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- WLLWD Atromitos
- 32' G. Masouras 1-0
- 45' M. Camara 2-0
- HT2-0
- 49' Panagiotis Tsintotas
- 49' G. Masouras 3-0
- 52' Samúel Kári Friðjónsson
- 53' Lucas Acevedo
- 54' Mady Camara
- 57' ▲ Pep Biel ▼ G. Masouras
- 58' ▲ João Carvalho ▼ K. Fortounis
- 59' ▲ N. Athanasiou ▼ D. Tsakmakis
- 59' ▲ T. Dierckx ▼ D. Jubitana
- 66' ▲ K. Angielski ▼ N. Vergos
- 71' ▲ Y. El-Arabi ▼ A. El Kaabi
- 72' ▲ S. Alexandropoulos ▼ M. Camara
- 73' ▲ A. Trimmatis ▼ G. Robail
- 77' Quini 4-0
- 84' ▲ I. Brnić ▼ Gustavo Scarpa
- 87' Nikolaos Athanasiou
- 90'+5 Panagiotis Tsintotas
- 90'+5 Panagiotis Tsintotas
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Paschalakis
- 23Rodinei
- 45P. Retsos
- 74A. Ntoi
- 18Quini
- 4M. Camara▼ 72'
- 32S. Hezze
- 19G. Masouras▼ 57'
- 10Gustavo Scarpa▼ 84'
- 7K. Fortounis▼ 58'
- 9A. El Kaabi▼ 71'
Dự bị 9
- 21Pep Biel▲ 57'
- 20João Carvalho▲ 58'
- 11Y. El-Arabi▲ 71'
- 15S. Alexandropoulos▲ 72'
- 77I. Brnić▲ 84'
- 88K. Tzolakis
- 25J. Porozo
- 16N. Freire
- 17M. Vrousai
- 16P. Tsintotas
- 2W. Kechrida
- 5L. Acevedo
- 44D. Tsakmakis▼ 59'
- 28L. De Bock
- 6Eder González
- 17A. Erlingmark
- 8S. Friðjónsson
- 11D. Jubitana▼ 59'
- 9N. Vergos▼ 66'
- 7G. Robail▼ 73'
Dự bị 9
- 3N. Athanasiou▲ 59'
- 55T. Dierckx▲ 59'
- 14K. Angielski▲ 66'
- 20A. Trimmatis▲ 73'
- 27K. Pomonis
- 32M. Imerekov
- 24S. Abartzidis
- 1G. Marchegiani
- 31T. Karamanis
Thống kê
01⚑5
⚑251
67%Kiểm soát bóng33%
27Dứt điểm3
9Trúng đích1
9Chệch đích0
9Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
577Chuyền bóng288
89%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu43
125Ghi được51
67Thủng lưới60
2.02Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn19
64Hiệp hai30