Olympiakos Piraeus vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 2-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 6, hòa 1, Atromitos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
- Phong độ
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- WLLWD Atromitos
- 31' Apostolos Apostolopoulos
- 40' Rodinei11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Willian ▼ K. Velde
- 56' Charalampos Kostoulas
- 61' ▲ S. Hezze ▼ M. Stamenić
- 61' ▲ D. Jubitana ▼ T. van Weert
- 62' ▲ Chiquinho ▼ Sérgio Oliveira
- 69' ▲ A. El Kaabi ▼ C. Kostoulas
- 69' ▲ F. Ortega ▼ A. Apostolopoulos
- 71' ▲ P. Michorl ▼ T. Tsingaras
- 74' A. El Kaabi · C. Mouzakitis 2-0
- 80' Franz Brorsson
- 82' Franz Brorsson
- 82' ▲ D. Kaloskamis ▼ Eder González
- FT2-0
Đội hình
- 88K. Tzolakis
- 20Costinha
- 45P. Retsos
- 16David Carmo
- 65A. Apostolopoulos▼ 69'
- 8M. Stamenić▼ 61'
- 96C. Mouzakitis
- 23Rodinei
- 27Sérgio Oliveira▼ 62'
- 11K. Velde▼ 46'
- 84C. Kostoulas▼ 69'
Dự bị 9
- 18Willian▲ 46'
- 32S. Hezze▲ 61'
- 22Chiquinho▲ 62'
- 9A. El Kaabi▲ 69'
- 3F. Ortega▲ 69'
- 1A. Paschalakis
- 14Dani García
- 17R. Yaremchuk
- 74A. Ntoi
- 1L. Choutesiotis
- 17Quini
- 31F. Brorsson
- 70Mansur
- 3N. Athanasiou
- 18I. Ouédraogo
- 5T. Tsingaras▼ 71'
- 32M. Baku
- 6Eder González▼ 82'
- 7Amr Warda
- 9T. van Weert▼ 61'
Dự bị 9
- 11D. Jubitana▲ 61'
- 8P. Michorl▲ 71'
- 14D. Kaloskamis▲ 82'
- 55A. Koşelev
- 19P. Tsantilas
- 66T. Karamanis
- 4D. Stavropoulos
- 29G. Vrakas
- 44D. Tsakmakis
Thống kê
02⚑5
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm7
7Trúng đích2
6Chệch đích2
2Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị5
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
423Chuyền bóng394
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu38
99Ghi được47
43Thủng lưới45
1.74Bàn thắng mỗi trận1.24
29Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai25