Larisa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Panetolikos

Larisa vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-1 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 1, hòa 4, Panetolikos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
AEL Arena, Larissa
Trọng tài
A. Evangelou
Phong độ
LWWLD Larisa
DLWWW Panetolikos
  1. 36' Fiorin Durmishaj
  2. 36' Edin Cocalić
  3. 44' F. Durmishaj 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' T. Iliadis A. Jusino
  6. 48' Nikola Jakimovski
  7. 50' 1-1 N. Vergos · J. Mendoza
  8. 60' Elías Pereyra
  9. 68' B. Moukandjo D. Pinakas
  10. 74' Alexandros Malis
  11. 74' A. Malis G. Ariyibi
  12. 80' P. Medina A. Tsigaras
  13. 85' M. Nunič F. Durmishaj
  14. 85' U. Ćosić N. Jakimovski
  15. 86' Dálcio J. Mendoza
  16. 86' G. Manthatis D. N’Dinga
  17. 87' D. Graur Ä. Ben-Hatira
  18. 90' Manuel Stiefler
  19. FT1-1

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Festa
  1. 1G. Nagy
  2. 25M. Bertos
  3. 27M. Maksymenko
  4. 22A. Jusino ▼ 46'
  5. 10Ä. Ben-Hatira ▼ 87'
  6. 7M. Stiefler
  7. 11N. Jakimovski ▼ 85'
  8. 30A. Colombino
  9. 29M. Acuña
  10. 9F. Durmishaj ▼ 85'
  11. 17D. Pinakas ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 4T. Iliadis ▲ 46'
  2. 12B. Moukandjo ▲ 68'
  3. 33M. Nunič ▲ 85'
  4. 15U. Ćosić ▲ 85'
  5. 66D. Graur ▲ 87'
  6. 67S. Souloukos
  7. 2N. Karanikas
  8. 14S. Glinos
  9. 44N. Gkotzamanidis
Panetolikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Dellas
  1. 1C. Knett
  2. 33E. Cocalić
  3. 4A. Karasalidis
  4. 21E. Pereyra
  5. 88D. N’Dinga ▼ 86'
  6. 6A. Tahar
  7. 11J. Díaz
  8. 30J. Mendoza ▼ 86'
  9. 37A. Tsigaras ▼ 80'
  10. 29N. Vergos
  11. 12G. Ariyibi ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 47A. Malis ▲ 74'
  2. 2P. Medina ▲ 80'
  3. 10Dálcio ▲ 86'
  4. 24G. Manthatis ▲ 86'
  5. 22N. Melissas
  6. 16N. Karelis
  7. 14Frederico Duarte
  8. 8M. Azadi
  9. 5J. Arzura

Thống kê

038
530
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm5
9Trúng đích4
4Chệch đích1
8Phạt góc5
1Việt vị4
18Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6

So sánh

37Trận đấu38
28Ghi được23
55Thủng lưới53
0.76Bàn thắng mỗi trận0.61
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu