Panetolikos
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Larisa

Panetolikos vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 2-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 4, Larisa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Panetolikou, Agrinio
Trọng tài
P. Zachariadis
Phong độ
DLWWW Panetolikos
LWWLD Larisa
  1. 16' N. Vergos · A. Jakoliš 1-0
  2. 29' Radomir Milosavljević
  3. 29' Alexis Michael
  4. HT1-0
  5. 56' Theocharis Iliadis
  6. 57' J. Mendoza G. Ariyibi
  7. 58' Jorge Díaz
  8. 60' S. Glinos T. Iliadis
  9. 62' Antonio Jakoliš
  10. 62' Fiorin Durmishaj
  11. 68' Steliano Filip
  12. 68' J. Arzura A. Jakoliš
  13. 70' Nikola Žižić
  14. 76' N. Melissas C. Knett
  15. 77' E. Pereyra A. Tahar
  16. 80' Nikos Vergos
  17. 86' M. Mužek N. Trujić
  18. 87' H. Younès A. Michail
  19. 87' N. Vergos11m 2-0
  20. 90' Nikolaos Melissas
  21. 90'+5 2-1 H. Younès · S. Filip
  22. FT2-1

Đội hình

Panetolikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Dellas
  1. 1C. Knett ▼ 76'
  2. 27M. Tzanakakis
  3. 54G. Liavas
  4. 66A. Konstantopoulos
  5. 6A. Tahar ▼ 77'
  6. 92A. Jakoliš ▼ 68'
  7. 11J. Díaz
  8. 10Dálcio
  9. 37A. Tsigaras
  10. 29N. Vergos
  11. 12G. Ariyibi ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 30J. Mendoza ▲ 57'
  2. 5J. Arzura ▲ 68'
  3. 22N. Melissas ▲ 76'
  4. 21E. Pereyra ▲ 77'
  5. 25V. Skiadas
  6. 2P. Medina
  7. 8M. Azadi
  8. 14Frederico Duarte
  9. 15J. Álvarez
Larisa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Tatsis
  1. 1G. Nagy
  2. 25M. Bertos
  3. 5A. Michail ▼ 87'
  4. 16N. Žižić
  5. 7S. Filip
  6. 4T. Iliadis ▼ 60'
  7. 6T. Sparv
  8. 92N. Trujić ▼ 86'
  9. 8R. Milosavljević
  10. 9F. Durmishaj
  11. 17D. Pinakas

Dự bị 9

  1. 14S. Glinos ▲ 60'
  2. 13M. Mužek ▲ 86'
  3. 99H. Younès ▲ 87'
  4. 18A. Kotsianoulis
  5. 19V. Bajić
  6. 27D. Loufakis
  7. 21G. Zacharakis
  8. 23G. Maidanos
  9. 70G. Daktylas

Thống kê

042
760
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm10
3Trúng đích6
1Chệch đích4
2Phạt góc7
0Việt vị3
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

So sánh

38Trận đấu37
23Ghi được28
53Thủng lưới55
0.61Bàn thắng mỗi trận0.76
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu