Panetolikos
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Larisa

Panetolikos vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 3-0 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 15 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 4, Larisa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Panetolikou, Agrinio
Trọng tài
M. Skoulas
Phong độ
DLWWW Panetolikos
LWWLD Larisa
  1. 5' G. Torje
  2. 12' A. Tsigaras M. Tzanakakis
  3. 45'+1 A. Malis
  4. HT0-0
  5. 53' A. Mounier 1-0
  6. 56' Ali Ghazal A. Šećerović
  7. 57' J. Assoubre Vinícius
  8. 61' A. Dauda · A. Mounier 2-0
  9. 70' F. Rosa
  10. 75' A. Ghazal
  11. 77' A. Mounier · Farley Rosa 3-0
  12. 79' Mimito Biai J. Álvarez
  13. 79' S. Filip M. Mužek
  14. 79' D. Pinakas J. Bustos
  15. 85' D. Loufakis G. Torje
  16. 86' A. Lucero Dálcio
  17. 86' G. Ariyibi A. Mounier
  18. FT3-0

Đội hình

Panetolikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Chavos
  1. 88Jesús Fernández
  2. 23Kevin
  3. 27M. Tzanakakis ▼ 12'
  4. 47A. Malis
  5. 54G. Liavas
  6. 17A. Mounier ▼ 86'
  7. 11J. Díaz
  8. 7Farley Rosa
  9. 10Dálcio ▼ 86'
  10. 15J. Álvarez ▼ 79'
  11. 25A. Dauda

Dự bị 9

  1. 37A. Tsigaras ▲ 12'
  2. 8Mimito Biai ▲ 79'
  3. 18A. Lucero ▲ 86'
  4. 12G. Ariyibi ▲ 86'
  5. 28A. Parras
  6. 9A. Bajrovic
  7. 20D. Fytopoulos
  8. 14Frederico Duarte
  9. 31N. Giannakopoulos
Larisa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grigoriou
  1. 1Ö. Kristinsson
  2. 5A. Michail
  3. 20N. Karanikas
  4. 13M. Mužek ▼ 79'
  5. 15S. Marković
  6. 9G. Torje ▼ 85'
  7. 32J. Bustos ▼ 79'
  8. 77Vinícius ▼ 57'
  9. 22A. Šećerović ▼ 56'
  10. 8R. Milosavljević
  11. 11A. Papazoglou

Dự bị 9

  1. 66Ali Ghazal ▲ 56'
  2. 23J. Assoubre ▲ 57'
  3. 70S. Filip ▲ 79'
  4. 29D. Pinakas ▲ 79'
  5. 27D. Loufakis ▲ 85'
  6. 12G. Nagy
  7. 4T. Iliadis
  8. 16N. Žižić
  9. 25M. Bertos

Thống kê

024
320
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm3
3Trúng đích3
9Chệch đích0
4Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0

So sánh

39Trận đấu35
41Ghi được33
55Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu