Larisa
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Panetolikos

Larisa vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Larisa 2-2 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 1, hòa 4, Panetolikos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
Sân vận động
AEL Arena, Larissa
Trọng tài
A. Vatsios
Phong độ
LWWLD Larisa
DLWWW Panetolikos
  1. 28' 0-1 A. Dauda
  2. HT0-1
  3. 46' Alexis Michael
  4. 46' Vinícius E. Kaçe
  5. 56' Juan Álvarez
  6. 62' Athanasios Papazoglou
  7. 62' M. Nunič A. Papazoglou
  8. 63' 0-2 A. Dauda · Farley Rosa
  9. 71' Nikos Karanikas
  10. 74' Emmanouil Tzanakakis
  11. 75' Ali Ghazal A. Šećerović
  12. 78' Frederico Duarte M. Tzanakakis
  13. 78' Amr Warda11m 1-2
  14. 80' A. Bajrovic A. Dauda
  15. 83' Angelos Tsingaras
  16. 86' Frederico Duarte
  17. 86' Amr Warda11m 2-2
  18. 88' Dálcio J. Álvarez
  19. 89' Angelos Tsingaras
  20. 89' Angelos Tsingaras
  21. 90' Radomir Milosavljević
  22. FT2-2

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Grigoriou
  1. 1Ö. Kristinsson
  2. 18V. Moras
  3. 5A. Michail
  4. 20N. Karanikas
  5. 13M. Mužek
  6. 26E. Kaçe ▼ 46'
  7. 32J. Bustos
  8. 7Amr Warda
  9. 22A. Šećerović ▼ 75'
  10. 8R. Milosavljević
  11. 11A. Papazoglou ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 77Vinícius ▲ 46'
  2. 33M. Nunič ▲ 62'
  3. 66Ali Ghazal ▲ 75'
  4. 25M. Bertos
  5. 6P. Ballas
  6. 16N. Žižić
  7. 12G. Nagy
Panetolikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Chavos
  1. 1C. Knett
  2. 5I. Jovanović
  3. 91J. Martial
  4. 23Kevin
  5. 92R. Sjöstedt
  6. 27M. Tzanakakis ▼ 78'
  7. 11J. Díaz
  8. 7Farley Rosa
  9. 15J. Álvarez ▼ 88'
  10. 37A. Tsigaras
  11. 25A. Dauda ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 14Frederico Duarte ▲ 78'
  2. 9A. Bajrovic ▲ 80'
  3. 10Dálcio ▲ 88'
  4. 8Mimito Biai
  5. 28A. Parras
  6. 31N. Giannakopoulos
  7. 17A. Mounier

Thống kê

048
551
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm4
5Trúng đích4
4Chệch đích0
8Phạt góc5
3Việt vị1
24Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2

So sánh

35Trận đấu39
33Ghi được41
45Thủng lưới55
0.94Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu