Panetolikos
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Larisa

Panetolikos vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 3-0 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 3, hòa 1, Larisa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 10
Phong độ
DLWWW Panetolikos
LWWLD Larisa
  1. 30' B. Nkololo11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' E. Vignato A. Warda
  4. 59' L. Garate G. Pasas
  5. 67' C. Mavrias · A. Matan 2-0
  6. 71' Z. Chatzistravos J. Atanasov
  7. 73' S. Kontouris Esteban Diego
  8. 73' K. Aleksic J. Aguirre
  9. 74' Petros Bagalianis
  10. 76' Kosta Aleksić
  11. 79' K. Aleksic11m 3-0
  12. 80' V. Sourlis P. Staikos
  13. 80' K. Faisal L. Tupta
  14. 83' L. Kojic A. Bouchalakis
  15. 84' J. Chura B. Nkololo
  16. 89' E. Nikolaou A. Matan
  17. 90'+4 Vangelis Nikolaou
  18. FT3-0

Đội hình

Panetolikos Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Giannis Petrakis
  1. 1N. Melissas
  2. 22A. Papageorgiou
  3. 44S. Chakla
  4. 5P. Bagalianis
  5. 12A. Kossonou
  6. 26P. Staikos▼ 80'
  7. 31J. Atanasov▼ 71'
  8. 29L. Tupta▼ 80'
  9. 8F. Perez
  10. 7A. Warda▼ 58'
  11. 19G. Pasas▼ 59'

Dự bị 12

  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 2K. Apostolakis
  3. 6E. Pantelakis
  4. 11S. Mourgos
  5. 14E. Ferigra
  6. 18Z. Chatzistravos▲ 71'
  7. 23L. Garate▲ 59'
  8. 55E. Vignato▲ 58'
  9. 63B. Kovacevic
  10. 77C. Giousis
  11. 90V. Sourlis▲ 80'
  12. 99K. Faisal▲ 80'
Larisa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Giorgos Petrakis
  1. 13L. Chaves
  2. 35C. Mavrias
  3. 16C. Sielis
  4. 49N. Stajic
  5. 15C. Manrique
  6. 41A. Bouchalakis▼ 83'
  7. 11B. Nkololo▼ 84'
  8. 22Esteban Diego▼ 73'
  9. 10A. Matan▼ 89'
  10. 71K. Michalak
  11. 9J. Aguirre▼ 73'

Dự bị 12

  1. 1M. Pardalos
  2. 12Z. Zivkovic
  3. 4U. Garcia
  4. 6S. Kontouris▲ 73'
  5. 7L. Smyrlis
  6. 8C. Belevonis
  7. 14K. Aleksic▲ 73'
  8. 20J. Chura▲ 84'
  9. 23G. Agapakis
  10. 28L. Kojic▲ 83'
  11. 77E. Nikolaou▲ 89'
  12. 90M. Luis

Thống kê

014
210
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm16
5Trúng đích3
4Chệch đích10
0Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
447Chuyền bóng387
87%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu41
42Ghi được40
59Thủng lưới66
0.95Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu