Larisa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Panetolikos

Larisa vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-2 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 1, Panetolikos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 2
Phong độ
LWWLD Larisa
DLWWW Panetolikos
  1. 34' 0-1 K. Aleksic · A. Bouchalakis
  2. 45' Vasilios Sourlis
  3. HT0-1
  4. 46' G. Pasas L. Garate
  5. 46' K. Apostolakis D. Olafsson
  6. 47' Christos Sielis
  7. 54' Yvann Maçon
  8. 58' 0-2 K. Aleksic · Y. Badji
  9. 60' F. Perez G. Naor
  10. 61' G. Kakuta P. Sisto
  11. 66' Lazar Kojić
  12. 66' Charis Mavrias
  13. 74' S. Mourgos Y. Macon
  14. 80' Ángelo Sagal
  15. 82' Lenny Lobato K. Aleksic
  16. 82' K. Michalak Farley Rosa
  17. 84' G. Kakuta · L. Tupta 1-2
  18. 90'+4 J. Garcia Y. Badji
  19. 90'+3 G. Satsias A. Matan
  20. 90'+2 C. Manrique A. Apostolopoulos
  21. FT1-2

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Savvas Pantelidis
  1. 21T. Venetikidis
  2. 27Y. Macon▼ 74'
  3. 28D. Batubinsika
  4. 4T. Iliadis
  5. 25A. Sagal
  6. 15G. Naor▼ 60'
  7. 90V. Sourlis
  8. 77P. Sisto▼ 61'
  9. 20D. Olafsson▼ 46'
  10. 23L. Garate▼ 46'
  11. 29L. Tupta

Dự bị 11

  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 33L. Rosic
  3. 19G. Pasas▲ 46'
  4. 11S. Mourgos▲ 74'
  5. 18Z. Chatzistravos
  6. 14E. Ferigra
  7. 5G. Kakuta▲ 61'
  8. 7J. Ngoy
  9. 2K. Apostolakis▲ 46'
  10. 8F. Perez▲ 60'
  11. 3K. Grozos
Panetolikos Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Giannis Anastasiou
  1. 99Y. Kucherenko
  2. 35C. Mavrias
  3. 28L. Kojic
  4. 16C. Sielis
  5. 65A. Apostolopoulos▼ 90'
  6. 41A. Bouchalakis
  7. 14K. Aleksic▼ 82'
  8. 22Esteban Diego
  9. 10A. Matan▼ 90'
  10. 19Farley Rosa▼ 82'
  11. 25Y. Badji▼ 90'

Dự bị 12

  1. 12Z. Zivkovic
  2. 1M. Pardalos
  3. 5S. Mladen
  4. 31J. Garcia▲ 90'
  5. 18G. Satsias▲ 90'
  6. 9J. Aguirre
  7. 70Lenny Lobato▲ 82'
  8. 77E. Nikolaou
  9. 30A. Bregou
  10. 71K. Michalak▲ 82'
  11. 15C. Manrique▲ 90'
  12. 8C. Belevonis

Thống kê

125
130
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích4
4Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
400Chuyền bóng379
82%Chính xác chuyền81%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
40Ghi được42
66Thủng lưới59
0.98Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu