Larisa
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Panetolikos

Larisa vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-4 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 1, Panetolikos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
Phong độ
LWWLD Larisa
DLWWW Panetolikos
  1. -5' Vasilios Sourlis
  2. 2' 0-1 Y. Badji · Farley Rosa
  3. 12' G. Naor V. Sourlis
  4. 16' Esteban Diego C. Mavrias
  5. 23' 0-2 Esteban Diego
  6. 31' L. Garate 1-2
  7. 38' Epameinondas Pantelakis
  8. 45'+4 Farley Rosa
  9. 45' 1-3 Farley Rosa · A. Matan
  10. HT1-3
  11. 46' P. Sisto E. Pantelakis
  12. 46' L. Smyrlis Farley Rosa
  13. 58' Dylan Batubinsika
  14. 62' S. Mourgos F. Perez
  15. 62' G. Pasas L. Garate
  16. 68' K. Aleksic Lenny Lobato
  17. 70' Christian Manrique
  18. 74' 1-4 L. Smyrlis · Y. Badji
  19. 78' J. Ngoy L. Tupta
  20. 81' A. Bregou A. Matan
  21. 81' J. Garcia Y. Badji
  22. 88' Ángelo Sagal
  23. FT1-4

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Savvas Pantelidis
  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 27Y. Macon
  3. 6E. Pantelakis▼ 46'
  4. 28D. Batubinsika
  5. 14E. Ferigra
  6. 20D. Olafsson
  7. 25A. Sagal
  8. 90V. Sourlis▼ 12'
  9. 8F. Perez▼ 62'
  10. 23L. Garate▼ 62'
  11. 29L. Tupta▼ 78'

Dự bị 12

  1. 1N. Melissas
  2. 2K. Apostolakis
  3. 4T. Iliadis
  4. 7J. Ngoy▲ 78'
  5. 11S. Mourgos▲ 62'
  6. 15G. Naor▲ 12'
  7. 18Z. Chatzistravos
  8. 19G. Pasas▲ 62'
  9. 21T. Venetikidis
  10. 26P. Staikos
  11. 31J. Atanasov
  12. 77P. Sisto▲ 46'
Panetolikos Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giannis Anastasiou
  1. 99Y. Kucherenko
  2. 35C. Mavrias▼ 16'
  3. 2G. Granath
  4. 16C. Sielis
  5. 15C. Manrique
  6. 70Lenny Lobato▼ 68'
  7. 18G. Satsias
  8. 41A. Bouchalakis
  9. 19Farley Rosa▼ 46'
  10. 25Y. Badji▼ 81'
  11. 10A. Matan▼ 81'

Dự bị 12

  1. 12Z. Zivkovic
  2. 5S. Mladen
  3. 4U. Garcia
  4. 65A. Apostolopoulos
  5. 28L. Kojic
  6. 30A. Bregou▲ 81'
  7. 22Esteban Diego▲ 16'
  8. 77E. Nikolaou
  9. 71K. Michalak
  10. 7L. Smyrlis▲ 46'
  11. 14K. Aleksic▲ 68'
  12. 31J. Garcia▲ 81'

Thống kê

045
220
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm8
2Trúng đích5
6Chệch đích2
3Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
539Chuyền bóng243
86%Chính xác chuyền71%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
40Ghi được42
66Thủng lưới59
0.98Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu