RB Leipzig W
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg W

RB Leipzig W vs SC Freiburg W

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 2-0 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 2, hòa 1, SC Freiburg W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 21
Phong độ
DLLDW RB Leipzig W
DDWLW SC Freiburg W
  1. 20' Lou-Ann Joly
  2. 29' Annabel Schasching
  3. 32' Lisa Karl
  4. HT0-0
  5. 46' J. Stierli I. Sigurdardottir
  6. 48' Leela Egli
  7. 51' Nicole Ojukwu
  8. 52' J. Landenberger 1-0
  9. 58' Nicole Ojukwu
  10. 58' Nicole Ojukwu
  11. 62' L. Kolb L. Egli
  12. 62' L. E. Birkholz S. Nachtigall
  13. 67' E. Asgeirsdottir L. Joly
  14. 69' M. Schneider S. Folmli
  15. 78' D. Boboy · A. Schasching 2-0
  16. 79' V. Krug A. Norheim
  17. 81' A. Bienz S. Vobian
  18. 88' Marlene Müller
  19. 88' K. Spitzner D. Boboy
  20. 88' G. Chmielinski L. Baum
  21. FT2-0

Đội hình

RB Leipzig W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jonas Stephan
  1. 1E. Herzog 7.2
  2. 24N. Dudek 7.3
  3. 3A. Norheim ▼ 79' 7.2
  4. 21J. Landenberger 9.3
  5. 14M. Schimmer 6.5
  6. 13S. Starke 7.2
  7. 6L. Joly ▼ 67' 6.9
  8. 27M. Muller 6.9
  9. 16A. Schasching 6.9
  10. 11L. Baum ▼ 88' 6.3
  11. 17D. Boboy ▼ 88' 7.9

Dự bị 8

  1. 28L. von Schrader
  2. 20V. Krug ▲ 79' 6.9
  3. 8E. Asgeirsdottir ▲ 67' 6.6
  4. 23K. Spitzner ▲ 88'
  5. 4R. Grunenberg
  6. 10G. Chmielinski ▲ 88'
  7. 5J. Magerl
  8. 9P. Oteng
SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edmond Kapllani
  1. 33R. Adamczyk 6.6
  2. 19N. Szenk 6.5
  3. 24I. Sigurdardottir ▼ 46' 6.9
  4. 3A. Axtmann 6.3
  5. 2L. Karl 6.6
  6. 6N. Ojukwu 5.6
  7. 4M. Felde 6.3
  8. 10S. Vobian ▼ 81' 6.2
  9. 27S. Nachtigall ▼ 62' 6.3
  10. 20L. Egli ▼ 62' 6.3
  11. 9S. Folmli ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 32S. Dubel
  2. 5J. Stierli ▲ 46' 6.3
  3. 22L. Kolb ▲ 62' 6.6
  4. 16G. Stegemann
  5. 8A. Bienz ▲ 81' 6.3
  6. 15M. Schneider ▲ 69' 6.6
  7. 23L. E. Birkholz ▲ 62' 6.5

Thống kê

034
641
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
7Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn5
4Phạt góc6
4Việt vị1
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
399Chuyền bóng375
334Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu28
47Ghi được49
49Thủng lưới49
1.68Bàn thắng mỗi trận1.75
5Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu