RB Leipzig W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 0-2 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 2, hòa 1, SC Freiburg W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- DDWLW SC Freiburg W
- 32' ▲ J. Steinert ▼ A. Gudorf
- 34' 0-1 C. Zicai
- HT0-1
- 46' ▲ L. Graf ▼ B. Brecht
- 60' ▲ M. Müller ▼ C. Zicai
- 61' ▲ L. Egli ▼ L. Kolb
- 65' ▲ J. Pollak ▼ F. Kempe
- 76' Marlene Müller
- 79' ▲ M. Werner ▼ L. Andrade
- 87' ▲ N. Räcke ▼ L. Marti
- 88' ▲ G. Stegemann ▼ H. Kayikçi
- 90'+2 0-2 L. Egli · M. Müller
- 90'+4 Annie Karich
- FT0-2
Đội hình
- 12E. Herzog 6.0
- 2F. Kempe ▼ 65' 6.9
- 20V. Krug 6.3
- 21J. Landenberger 6.7
- 30L. Marti ▼ 87' 7.2
- 17L. Andrade ▼ 79' 6.6
- 13S. Starke 7.0
- 19J. Hipp 6.7
- 27M. Müller 6.6
- 11B. Brecht ▼ 46' 6.9
- 10V. Fudalla 6.6
Dự bị 9
- 26L. Graf ▲ 46' 6.6
- 29J. Pollak ▲ 65' 6.3
- 32M. Werner ▲ 79' 6.5
- 4N. Räcke ▲ 87' 6.3
- 16M. Croatto
- 33Z. Werner
- 1G. Schüller
- 24F. Sakar
- 7K. Janež
- 12R. Borggräfe 7.3
- 26A. Gudorf ▼ 32' 6.3
- 6A. Karich 6.7
- 9J. Minge 6.9
- 2L. Karl 7.0
- 21S. Steuerwald 6.9
- 19A. Schasching 6.9
- 18L. Kolb ▼ 61' 6.7
- 11H. Kayikçi ▼ 88' 6.9
- 28C. Zicai ⚽ ▼ 60' 7.0
- 10E. Campbell 6.7
Dự bị 9
- 13J. Steinert ▲ 32' 6.9
- 23M. Müller ▲ 60' 7.3
- 20L. Egli ⚽ ▲ 61' 7.2
- 16G. Stegemann ▲ 88'
- 29J. Kassen
- 3A. Axtmann
- 27G. Hoffmann
- 8S. Vobian
- 14M. Punsar
Thống kê
01⚑2
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm9
4Trúng đích4
2Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị4
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
395Chuyền bóng404
249Chuyền chính xác258
63%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu24
33Ghi được29
44Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai18