RB Leipzig W

RB Leipzig W

Đức · Frauen-Bundesliga

RB Leipzig W: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 10, số trận: 7. Trận tiếp theo: RB Leipzig W vs Bayern Munich W, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: SC Freiburg W 0-3 RB Leipzig W, 16 tháng 10.

Phong độ
WLWWW
HLV
Jonas Stephan · Từ 2025
Vị trí
6 · Đ: 10 · Tr: 7 →
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig · 2.015

Lịch thi đấu

09-11
FC Koln W
RB Leipzig W
–
–
15-11
RB Leipzig W
Eintracht Frankfurt W
–
–
22-11
RB Leipzig W
VfL Wolfsburg W
–
–
13-12
Stuttgart W
RB Leipzig W
–
–
20-12
RB Leipzig W
TSG 1899 Hoffenheim W
–
–
17-01
Bayer Leverkusen W
RB Leipzig W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–4–9
Sân khách
6–5–10
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,8
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 2-34× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauen-Bundesliga 7313 13924-3-3
DFB Pokal - Women 1100 201—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 23 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 24 · 17% 17% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 20 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 15 · 10% 15% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 16 · 12% 31–45′ · Thủng lưới 23 · 16% 12% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 24 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 23 · 16% 18% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 17 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 19 · 13% 13% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 36 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 41 · 28% 26% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 82, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu