RB Leipzig W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 1-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 2, hòa 1, SC Freiburg W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- DDWLW SC Freiburg W
- 43' 0-1 L. Karl
- HT0-1
- 56' ▲ L. Egli ▼ L. Kolb
- 56' ▲ C. Zicai ▼ A. Gudorf
- 61' ▲ E. Ásgeirsdóttir ▼ L. Joly
- 66' Leela Egli
- 70' ▲ L. Marti ▼ M. Schimmer
- 81' ▲ N. Szenk ▼ A. Schasching
- 88' ▲ M. Schneider ▼ S. Vobian
- 88' ▲ N. Ojukwu ▼ S. Fölmli
- 89' ▲ J. Schaller ▼ J. Magerl
- 90'+2 G. Hoffmann 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Herzog 7.0
- 20V. Krug 7.0
- 5J. Magerl ▼ 89' 7.0
- 21J. Landenberger 7.2
- 27M. Müller 7.7
- 6L. Joly ▼ 61' 6.7
- 19J. Hipp 6.2
- 14M. Schimmer ▼ 70' 6.3
- 10V. Fudalla 6.7
- 15M. Kadowaki 6.6
- 7G. Hoffmann ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 8E. Ásgeirsdóttir ▲ 61' 6.6
- 30L. Marti ▲ 70' 6.5
- 3J. Schaller ▲ 89' 6.7
- 2F. Kempe
- 37S. Schmid
- 28L. von Schrader
- 4N. Räcke
- 12R. Borggräfe 6.2
- 26A. Gudorf ▼ 56' 6.9
- 3A. Axtmann 7.0
- 5J. Stierli 7.0
- 2L. Karl ⚽ 7.9
- 4M. Felde 6.9
- 6A. Karich 7.3
- 18L. Kolb ▼ 56' 6.9
- 19A. Schasching ▼ 81' 7.2
- 8S. Vobian ▼ 88' 7.2
- 17S. Fölmli ▼ 88' 6.6
Dự bị 7
- 20L. Egli ▲ 56' 7.0
- 28C. Zicai ▲ 56' 6.7
- 13N. Szenk ▲ 81' 6.9
- 15M. Schneider ▲ 88' 6.2
- 27N. Ojukwu ▲ 88' 6.2
- 21S. Steuerwald
- 29J. Kassen
Thống kê
00⚑4
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm16
3Trúng đích4
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
500Chuyền bóng453
395Chuyền chính xác357
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu24
30Ghi được38
41Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai20