SC Freiburg W
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
RB Leipzig W

SC Freiburg W vs RB Leipzig W

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 2-4 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 4, hòa 1, RB Leipzig W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 8
Sân vận động
Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
Phong độ
DDWLW SC Freiburg W
DLLDW RB Leipzig W
  1. 5' Lou-Ann Joly
  2. 11' 0-1 E. Asgeirsdottir · J. Landenberger
  3. 32' 0-2 M. Muller
  4. 39' Gina Chmielinski
  5. HT0-2
  6. 54' Maj Schneider
  7. 60' N. Ojukwu M. Schneider
  8. 60' L. Egli A. Csillag
  9. 60' L. Kolb A. Bienz
  10. 73' 0-3 A. Schasching · E. Asgeirsdottir
  11. 76' Annabel Schasching
  12. 76' S. Nachtigall S. Vobian
  13. 77' S. Folmli N. Szenk
  14. 77' S. Folmli · N. Ojukwu 1-3
  15. 82' Marlene Müller
  16. 83' Elvira Herzog
  17. 85' 1-4 L. Baum · M. Muller
  18. 86' L. Graf L. Joly
  19. 86' P. Oteng G. Chmielinski
  20. 88' L. E. Birkholz 2-4
  21. 89' N. Dudek L. Baum
  22. 90'+6 R. Grunenberg E. Asgeirsdottir
  23. 90'+6 K. Spitzner D. Boboy
  24. FT2-4

Đội hình

SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edmond Kapllani
  1. 1L. Benkarth 5.0
  2. 19N. Szenk ▼ 77' 6.0
  3. 24I. Sigurdardottir 6.3
  4. 16G. Stegemann 5.7
  5. 2L. Karl 6.0
  6. 4M. Felde 6.9
  7. 15M. Schneider ▼ 60' 6.9
  8. 10S. Vobian ▼ 76' 6.6
  9. 8A. Bienz ▼ 60' 6.9
  10. 17A. Csillag ▼ 60' 6.0
  11. 23L. E. Birkholz 7.9

Dự bị 9

  1. 32S. Dubel
  2. 6N. Ojukwu ▲ 60' 7.2
  3. 9S. Folmli ▲ 77' 7.9
  4. 18M. Maas
  5. 20L. Egli ▲ 60' 6.2
  6. 22L. Kolb ▲ 60' 6.6
  7. 27S. Nachtigall ▲ 76' 6.7
  8. 31N. Scherer
  9. 35Z. Schick
RB Leipzig W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jonas Stephan
  1. 1E. Herzog 6.0
  2. 20V. Krug 6.2
  3. 3A. Norheim 6.6
  4. 21J. Landenberger 6.6
  5. 11L. Baum ▼ 89' 7.7
  6. 6L. Joly ▼ 86' 6.2
  7. 16A. Schasching 7.9
  8. 27M. Muller 9.0
  9. 10G. Chmielinski ▼ 86' 6.7
  10. 8E. Asgeirsdottir ▼ 90' 7.9
  11. 17D. Boboy ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 28L. von Schrader
  2. 24N. Dudek ▲ 89' 6.7
  3. 26L. Graf ▲ 86' 6.2
  4. 4R. Grunenberg ▲ 90'
  5. 15M. Kadowaki
  6. 23K. Spitzner ▲ 90'
  7. 9P. Oteng ▲ 86' 6.5

Thống kê

013
550
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
2Cứu thua2
449Chuyền bóng423
341Chuyền chính xác330
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu28
49Ghi được47
49Thủng lưới49
1.75Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu