SC Freiburg W
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RB Leipzig W

SC Freiburg W vs RB Leipzig W

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 4-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 4, hòa 1, RB Leipzig W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 7
Sân vận động
Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
Phong độ
DDWLW SC Freiburg W
DLLDW RB Leipzig W
  1. 29' Lydia Andrade
  2. 33' S. Martinez · S. Vobian 1-0
  3. 45'+1 Vanessa Fudalla11mhỏng 11m
  4. HT1-0
  5. 46' N. Räcke L. Marti
  6. 53' A. Schasching · C. Zicai 2-0
  7. 61' C. Zicai · G. Stegemann 3-0
  8. 66' E. Campbell N. Ojukwu
  9. 66' A. Gudorf A. Axtmann
  10. 67' Greta Stegemann
  11. 68' J. Hipp L. Joly
  12. 68' M. Croatto G. Hoffmann
  13. 77' M. Schneider G. Stegemann
  14. 78' Julia Magerl
  15. 81' 3-1 M. Schimmer · J. Hipp
  16. 85' J. Pollak L. Andrade
  17. 88' Annabel Schasching
  18. 88' N. Günnewig A. Schasching
  19. 88' T. Blumenberg S. Martinez
  20. 90'+1 Lisa Karl
  21. 90'+3 Nina Räcke
  22. 90'+3 E. Campbell · S. Vobian 4-1
  23. FT4-1

Đội hình

SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Merk
  1. 12R. Borggräfe 7.9
  2. 16G. Stegemann ▼ 77' 7.2
  3. 3A. Axtmann ▼ 66' 7.2
  4. 21S. Steuerwald 7.2
  5. 2L. Karl 6.3
  6. 27N. Ojukwu ▼ 66' 7.0
  7. 6A. Karich 7.5
  8. 8S. Vobian ⇢2 8.2
  9. 19A. Schasching ▼ 88' 7.3
  10. 28C. Zicai 8.0
  11. 9S. Martinez ▼ 88' 7.6

Dự bị 8

  1. 10E. Campbell ▲ 66' 7.7
  2. 26A. Gudorf ▲ 66' 6.2
  3. 15M. Schneider ▲ 77' 6.2
  4. 22N. Günnewig ▲ 88'
  5. 7T. Blumenberg ▲ 88'
  6. 23M. Cin
  7. 20L. Egli
  8. 29J. Kassen
RB Leipzig W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Stephan
  1. 1E. Herzog 7.3
  2. 17L. Andrade ▼ 85' 7.0
  3. 5J. Magerl 6.3
  4. 21J. Landenberger 6.3
  5. 27M. Müller 7.3
  6. 6L. Joly ▼ 68' 6.2
  7. 13S. Starke 6.5
  8. 30L. Marti ▼ 46' 6.5
  9. 10V. Fudalla 6.7
  10. 14M. Schimmer 7.6
  11. 7G. Hoffmann ▼ 68' 6.5

Dự bị 8

  1. 4N. Räcke ▲ 46' 6.3
  2. 19J. Hipp ▲ 68' 6.6
  3. 16M. Croatto ▲ 68' 6.2
  4. 29J. Pollak ▲ 85' 6.2
  5. 20V. Krug
  6. 28L. von Schrader
  7. 32M. Werner
  8. 26L. Graf

Thống kê

034
630
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm15
10Trúng đích5
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc6
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua6
456Chuyền bóng384
368Chuyền chính xác303
81%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 56 - 13 +43 59
2
VfL Wolfsburg W
22 57 - 18 +39 51
3
Eintracht Frankfurt W
22 68 - 22 +46 50
4
Bayer Leverkusen W
22 38 - 21 +17 43
5
SC Freiburg W
22 34 - 31 +3 38
6
TSG 1899 Hoffenheim W
22 49 - 30 +19 36
7
SV Werder Bremen W
22 28 - 39 -11 29
8
RB Leipzig W
22 30 - 40 -10 27
9
SGS Essen W
22 21 - 30 -9 20
10
FC Koln W
22 18 - 51 -33 14
11
Carl Zeiss Jena W
22 7 - 43 -36 10
12
Turbine Potsdam W
22 5 - 73 -68 1
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

24Trận đấu23
38Ghi được30
35Thủng lưới41
1.58Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu