SC Freiburg W vs RB Leipzig W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 2-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 4, hòa 1, RB Leipzig W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 22
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- DLLDW RB Leipzig W
- 29' J. Minge · H. Kayikçi 1-0
- 42' 1-1 M. Larsson · V. Fudalla
- HT1-1
- 60' E. Campbell · G. Hoffmann 2-1
- 63' ▲ L. Karl ▼ J. Steinert
- 63' ▲ M. Punsar ▼ E. Campbell
- 65' ▲ B. Brecht ▼ G. Rackow
- 66' ▲ M. Croatto ▼ J. Pollak
- 66' ▲ K. Spitzner ▼ L. Andrade
- 68' Alicia-Sophie Gudorf
- 72' ▲ S. Vobian ▼ G. Hoffmann
- 74' Samantha Steuerwald
- 80' ▲ J. Magerl ▼ J. Hipp
- 85' ▲ L. Wensing ▼ J. Minge
- 85' ▲ G. Lambert ▼ R. Borggräfe
- 87' ▲ K. Janež ▼ M. Larsson
- 90'+5 Annabel Schasching
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Borggräfe ▼ 85' 7.0
- 26A. Gudorf 6.5
- 21S. Steuerwald 7.2
- 9J. Minge ⚽ ▼ 85' 7.3
- 13J. Steinert ▼ 63' 6.7
- 11H. Kayikçi ⇢ 7.2
- 6A. Karich 6.9
- 19A. Schasching 7.3
- 28C. Zicai 7.7
- 10E. Campbell ⚽ ▼ 63' 7.3
- 27G. Hoffmann ⇢ ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 2L. Karl ▲ 63' 6.9
- 14M. Punsar ▲ 63' 6.7
- 8S. Vobian ▲ 72' 6.3
- 22L. Wensing ▲ 85' 6.3
- 32G. Lambert ▲ 85' 6.7
- 16G. Stegemann
- 29J. Kassen
- 15M. Schneider
- 3A. Axtmann
- 12E. Herzog 6.5
- 27M. Müller 6.3
- 20V. Krug 7.2
- 21J. Landenberger 6.7
- 29J. Pollak ▼ 66' 6.6
- 19J. Hipp ▼ 80' 7.0
- 13S. Starke 5.9
- 17L. Andrade ▼ 66' 6.2
- 10V. Fudalla ⇢ 7.9
- 8G. Rackow ▼ 65' 6.2
- 14M. Larsson ⚽ ▼ 87' 6.9
Dự bị 8
- 11B. Brecht ▲ 65' 7.0
- 16M. Croatto ▲ 66' 6.9
- 23K. Spitzner ▲ 66' 6.2
- 15J. Magerl ▲ 80' 6.6
- 7K. Janež ▲ 87' 6.2
- 25E. Böettcher
- 4N. Räcke
- 2F. Kempe
Thống kê
03⚑7
⚑600
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm15
4Trúng đích5
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
7Phạt góc6
4Việt vị3
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
393Chuyền bóng380
273Chuyền chính xác274
69%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu24
29Ghi được33
47Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai15