TSG 1899 Hoffenheim W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Freiburg W

TSG 1899 Hoffenheim W vs SC Freiburg W

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 2-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 6 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 8, hòa 0, SC Freiburg W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 9
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
DDWLW SC Freiburg W
  1. 1' L. Benkarthphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Janssens N. Sinka
  4. 62' Valesca Ampoorter
  5. 66' S. Vobian S. Nachtigall
  6. 66' M. Schneider M. Felde
  7. 66' 1-1 L. E. Birkholz · N. Ojukwu
  8. 67' L. Egli L. E. Birkholz
  9. 70' M. Roder J. Grimm
  10. 70' M. Steiner11m 2-1
  11. 79' T. Blumenberg N. Szenk
  12. 79' M. Maas I. Sigurdardottir
  13. 86' N. Bitzer L. Gloning
  14. 90'+3 C. Alp M. Steiner
  15. FT2-1

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Theodoros Dedes
  1. 1L. Dick 9.5
  2. 20L. Gloning ▼ 86' 6.3
  3. 13W. Douma 7.3
  4. 6V. Diehm 7.5
  5. 5J. Rankin 6.9
  6. 8N. Sinka ▼ 46' 6.9
  7. 17F. Harsch 8.5
  8. 26J. Grimm ▼ 70' 7.0
  9. 19M. Steiner ▼ 90' 6.9
  10. 24F. Delacauw 6.7
  11. 18V. Ampoorter 6.7

Dự bị 8

  1. 27J. Schmid
  2. 9J. Janssens ▲ 46' 7.3
  3. 28M. Roder ▲ 70' 6.3
  4. 30N. Bitzer ▲ 86' 6.9
  5. 34S. Vohringer
  6. 35L. Wileschek
  7. 39C. Alp ▲ 90'
  8. 37S. Sahiti
SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edmond Kapllani
  1. 1L. Benkarth 7.9
  2. 19N. Szenk ▼ 79' 6.3
  3. 24I. Sigurdardottir ▼ 79' 6.5
  4. 16G. Stegemann 6.6
  5. 2L. Karl 6.3
  6. 4M. Felde ▼ 66' 6.3
  7. 6N. Ojukwu 7.2
  8. 27S. Nachtigall ▼ 66' 6.3
  9. 22L. Kolb 6.7
  10. 17A. Csillag 6.9
  11. 23L. E. Birkholz ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 33R. Adamczyk
  2. 7T. Blumenberg ▲ 79' 6.3
  3. 8A. Bienz
  4. 9S. Folmli
  5. 10S. Vobian ▲ 66' 6.3
  6. 15M. Schneider ▲ 66' 6.7
  7. 18M. Maas ▲ 79' 6.6
  8. 20L. Egli ▲ 67' 6.3
  9. 31N. Scherer

Thống kê

015
900
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm15
4Trúng đích8
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc9
5Việt vị4
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
7Cứu thua3
391Chuyền bóng463
310Chuyền chính xác349
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu28
54Ghi được49
37Thủng lưới49
1.93Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu