TSG 1899 Hoffenheim W
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Freiburg W

TSG 1899 Hoffenheim W vs SC Freiburg W

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 2-3 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 8, hòa 0, SC Freiburg W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 2
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
DDWLW SC Freiburg W
  1. 19' 0-1 S. Steuerwald · S. Vobian
  2. 21' E. Memeti · F. Dongus 1-1
  3. HT1-1
  4. 51' Klara Melissa Kössler
  5. 62' M. Alber M. Kössler
  6. 64' 1-2 T. Blumenberg · A. Karich
  7. 72' S. Martinez A. Gudorf
  8. 72' N. Scherer T. Blumenberg
  9. 74' C. Hahn J. Janssens
  10. 74' D. Grabowska G. Corley
  11. 75' J. Rankin L. Kaut
  12. 82' F. Delacauw S. Cerci
  13. 84' M. Schneider E. Campbell
  14. 88' 1-3 S. Martinez · A. Schasching
  15. 89' S. Steuerwaldphản lưới 2-3
  16. 90'+4 M. Cin A. Schasching
  17. FT2-3

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Dedes
  1. 21L. Dick 6.5
  2. 9J. Janssens ▼ 74' 7.6
  3. 15Marta Cazalla 6.6
  4. 14L. Doorn 6.2
  5. 4L. Kaut ▼ 75' 6.9
  6. 7E. Memeti 7.9
  7. 31J. Feldkamp 7.0
  8. 33F. Dongus 7.0
  9. 10G. Corley ▼ 74' 7.0
  10. 29S. Cerci ▼ 82' 7.2
  11. 25M. Kössler ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 11M. Alber ▲ 62' 6.7
  2. 23C. Hahn ▲ 74' 6.3
  3. 16D. Grabowska ▲ 74' 6.9
  4. 5J. Rankin ▲ 75' 6.3
  5. 24F. Delacauw ▲ 82' 6.2
  6. 17F. Harsch
  7. 34S. Lindner
  8. 1M. Tufeković
  9. 27M. Weiß
SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Merk
  1. 12R. Borggräfe 8.5
  2. 2L. Karl 6.2
  3. 21S. Steuerwald 7.7
  4. 5J. Stierli 6.9
  5. 16G. Stegemann 6.5
  6. 6A. Karich 7.2
  7. 19A. Schasching ▼ 90' 6.9
  8. 26A. Gudorf ▼ 72' 6.7
  9. 8S. Vobian 8.3
  10. 7T. Blumenberg ▼ 72' 7.5
  11. 10E. Campbell ▼ 84' 6.7

Dự bị 7

  1. 9S. Martinez ▲ 72' 7.5
  2. 31N. Scherer ▲ 72' 6.5
  3. 15M. Schneider ▲ 84' 6.3
  4. 23M. Cin ▲ 90'
  5. 1L. Nuding
  6. 22N. Günnewig
  7. 24C. Schmit

Thống kê

0114
400
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm10
10Trúng đích7
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
14Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua9
447Chuyền bóng413
334Chuyền chính xác307
75%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 56 - 13 +43 59
2
VfL Wolfsburg W
22 57 - 18 +39 51
3
Eintracht Frankfurt W
22 68 - 22 +46 50
4
Bayer Leverkusen W
22 38 - 21 +17 43
5
SC Freiburg W
22 34 - 31 +3 38
6
TSG 1899 Hoffenheim W
22 49 - 30 +19 36
7
SV Werder Bremen W
22 28 - 39 -11 29
8
RB Leipzig W
22 30 - 40 -10 27
9
SGS Essen W
22 21 - 30 -9 20
10
FC Koln W
22 18 - 51 -33 14
11
Carl Zeiss Jena W
22 7 - 43 -36 10
12
Turbine Potsdam W
22 5 - 73 -68 1
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

26Trận đấu24
64Ghi được38
33Thủng lưới35
2.46Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu