SC Freiburg W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 2-4 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 2, hòa 0, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- 15' 0-1 Marta Cazalla · J. Feldkamp
- 37' Eileen Campbell
- HT0-1
- 47' 0-2 Marta Cazalla · J. Feldkamp
- 51' Fabienne Dongus
- 55' 0-3 M. Kössler · M. Alber
- 65' ▲ L. Egli ▼ L. Kolb
- 65' ▲ A. Axtmann ▼ A. Karich
- 68' L. Karl 1-3
- 69' ▲ G. Corley ▼ M. Alber
- 69' ▲ N. Billa ▼ M. Kössler
- 72' ▲ G. Hoffmann ▼ C. Zicai
- 72' ▲ S. Vobian ▼ H. Kayikçi
- 76' ▲ V. Diehm ▼ F. Dongus
- 76' ▲ J. Hickelsberger ▼ J. Janssens
- 79' L. Egli · E. Campbell 2-3
- 80' 2-4 N. Billa
- 81' Paulina Kate Krumbiegel
- 88' ▲ L. Maier ▼ P. Krumbiegel
- FT2-4
Đội hình
- 12R. Borggräfe 6.5
- 26A. Gudorf 6.3
- 6A. Karich ▼ 65' 6.7
- 9J. Minge 6.7
- 2L. Karl ⚽ 7.9
- 21S. Steuerwald 6.9
- 11H. Kayikçi ▼ 72' 6.6
- 19A. Schasching 6.9
- 18L. Kolb ▼ 65' 6.7
- 10E. Campbell ⇢ 6.9
- 28C. Zicai ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 20L. Egli ⚽ ▲ 65' 7.2
- 3A. Axtmann ▲ 65' 6.2
- 27G. Hoffmann ▲ 72' 6.6
- 8S. Vobian ▲ 72' 6.6
- 29J. Kassen
- 13J. Steinert
- 16G. Stegemann
- 14M. Punsar
- 22L. Wensing
- 1M. Tufeković 6.9
- 8P. Krumbiegel ▼ 88' 6.7
- 15Marta Cazalla ⚽2 8.7
- 6M. Specht 6.6
- 22S. Linder 6.3
- 31J. Feldkamp ⇢2 7.6
- 33F. Dongus ▼ 76' 6.9
- 9J. Janssens ▼ 76' 7.0
- 11M. Alber ⇢ ▼ 69' 7.5
- 7E. Memeti 6.2
- 25M. Kössler ⚽ ▼ 69' 7.9
Dự bị 9
- 10G. Corley ▲ 69' 6.5
- 16N. Billa ⚽ ▲ 69' 7.0
- 32V. Diehm ▲ 76' 6.3
- 18J. Hickelsberger ▲ 76' 6.6
- 20L. Maier ▲ 88'
- 4L. Kaut
- 27V. Leimenstoll
- 14L. Doorn
- 21L. Dick
Thống kê
01⚑3
⚑820
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm18
5Trúng đích7
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc8
2Việt vị2
2Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
483Chuyền bóng402
378Chuyền chính xác317
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu25
29Ghi được53
47Thủng lưới38
1.21Bàn thắng mỗi trận2.12
5Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai29