TSG 1899 Hoffenheim W

TSG 1899 Hoffenheim W

Đức · Frauen-Bundesliga

TSG 1899 Hoffenheim W: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: SV Werder Bremen W vs TSG 1899 Hoffenheim W, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: TSG 1899 Hoffenheim W 3-1 Mainz 05 W, 25 tháng 10.

Phong độ
LWWWW
HLV
Theodoros Dedes · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim · 6.350

Lịch thi đấu

14-11
TSG 1899 Hoffenheim W
SC Freiburg W
–
–
23-11
Bayern Munich W
TSG 1899 Hoffenheim W
–
–
13-12
TSG 1899 Hoffenheim W
Hamburger SV W
–
–
20-12
RB Leipzig W
TSG 1899 Hoffenheim W
–
–
17-01
Stuttgart W
TSG 1899 Hoffenheim W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–3–7
Sân khách
11–1–8
Thắng đậm nhất
6-2

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,4
Hiệp hai
1,1 : 1
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 1-25× · 13%
  • 4-13× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 0-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauen-Bundesliga 7304 111204-3-3
DFB Pokal - Women 1100 410—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 72 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 36 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 73 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 37 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 75 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 42 · 15% 15% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 84 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 41 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 87 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 55 · 20% 18% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 105 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 64 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 205, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu