TSG 1899 Hoffenheim W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 2-3 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 8, hòa 0, SC Freiburg W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- DDWLW SC Freiburg W
- 14' 0-1 S. Fölmli · M. Müller
- HT0-1
- 46' ▲ C. D'Angelo ▼ S. Linder
- 46' ▲ V. Diehm ▼ F. Dongus
- 47' 0-2 H. Kayikçi
- 57' Lisa Karl
- 58' ▲ A. Gudorf ▼ G. Hoffmann
- 60' N. Billa · M. Alber 1-2
- 65' ▲ M. Punsar ▼ L. Karl
- 66' ▲ C. Zicai ▼ S. Fölmli
- 68' ▲ J. Janssens ▼ G. Corley
- 71' Janina Minge
- 80' ▲ Marta Cazalla ▼ P. Krumbiegel
- 82' 1-3 C. Zicai · A. Schasching
- 89' ▲ V. Leimenstoll ▼ N. Billa
- 90'+1 ▲ S. Vobian ▼ H. Kayikçi
- 90'+3 E. Memeti · Marta Cazalla 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Tufeković 6.7
- 8P. Krumbiegel ▼ 80' 6.6
- 6M. Specht 7.0
- 14L. Doorn 6.7
- 22S. Linder ▼ 46' 6.3
- 31J. Feldkamp 7.3
- 33F. Dongus ▼ 46' 6.2
- 11M. Alber ⇢ 6.2
- 10G. Corley ▼ 68' 6.9
- 16N. Billa ⚽ ▼ 89' 7.3
- 7E. Memeti ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 24C. D'Angelo ▲ 46' 6.3
- 32V. Diehm ▲ 46' 6.9
- 9J. Janssens ▲ 68' 6.6
- 15Marta Cazalla ▲ 80' 6.9
- 27V. Leimenstoll ▲ 89'
- 19M. Janzen
- 4L. Kaut
- 28L. von Schrader
- 32G. Lambert 6.7
- 2L. Karl ▼ 65' 6.6
- 21S. Steuerwald 6.9
- 3A. Axtmann 7.2
- 13J. Steinert 6.5
- 19A. Schasching ⇢ 7.5
- 9J. Minge 7.3
- 23M. Müller ⇢ 7.9
- 11H. Kayikçi ⚽ ▼ 90' 7.9
- 27G. Hoffmann ▼ 58' 6.7
- 17S. Fölmli ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 7
- 26A. Gudorf ▲ 58' 6.2
- 14M. Punsar ▲ 65' 6.2
- 28C. Zicai ⚽ ▲ 66' 7.2
- 8S. Vobian ▲ 90'
- 31M. Büchele
- 29J. Kassen
- 16G. Stegemann
Thống kê
00⚑7
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
7Phạt góc2
0Việt vị4
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
519Chuyền bóng380
406Chuyền chính xác256
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu24
53Ghi được29
38Thủng lưới47
2.12Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai18