SC Freiburg W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 0-3 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 2, hòa 0, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 13
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- 15' 0-1 J. Janssens · J. Feldkamp
- HT0-1
- 56' ▲ L. Kolb ▼ L. Egli
- 56' 0-2 J. Janssens · Marta Cazalla
- 65' Meret Felde
- 66' ▲ S. Cerci ▼ J. Feldkamp
- 66' ▲ F. Harsch ▼ D. Grabowska
- 71' ▲ A. Axtmann ▼ A. Karich
- 71' ▲ S. Fölmli ▼ C. Zicai
- 73' Lisa Doorn
- 77' ▲ J. Rankin ▼ L. Kaut
- 77' ▲ M. Steiner ▼ F. Delacauw
- 82' 0-3 S. Cerci · J. Hickelsberger
- 86' ▲ M. Schneider ▼ M. Felde
- 86' ▲ N. Ojukwu ▼ S. Steuerwald
- 88' ▲ M. Weiß ▼ J. Janssens
- FT0-3
Đội hình
- 12R. Borggräfe 6.6
- 16G. Stegemann 6.7
- 21S. Steuerwald ▼ 86' 6.3
- 5J. Stierli 6.3
- 2L. Karl 6.0
- 6A. Karich ▼ 71' 6.5
- 4M. Felde ▼ 86' 7.0
- 8S. Vobian 6.6
- 19A. Schasching 6.9
- 28C. Zicai ▼ 71' 6.6
- 20L. Egli ▼ 56' 6.5
Dự bị 8
- 18L. Kolb ▲ 56' 6.7
- 3A. Axtmann ▲ 71' 6.5
- 17S. Fölmli ▲ 71' 6.5
- 15M. Schneider ▲ 86' 6.2
- 27N. Ojukwu ▲ 86' 6.3
- 1L. Nuding
- 29J. Kassen
- 31N. Scherer
- 21L. Dick 7.0
- 9J. Janssens ⚽2 ▼ 88' 8.9
- 15Marta Cazalla ⇢ 8.9
- 14L. Doorn 8.0
- 4L. Kaut ▼ 77' 6.9
- 18J. Hickelsberger ⇢ 6.9
- 32V. Diehm 7.3
- 31J. Feldkamp ⇢ ▼ 66' 7.3
- 16D. Grabowska ▼ 66' 6.5
- 24F. Delacauw ▼ 77' 6.2
- 25M. Kössler 7.2
Dự bị 9
- 29S. Cerci ⚽ ▲ 66' 7.0
- 17F. Harsch ▲ 66' 6.7
- 5J. Rankin ▲ 77' 6.3
- 19M. Steiner ▲ 77' 6.9
- 27M. Weiß ▲ 88'
- 34S. Lindner
- 33F. Dongus
- 7E. Memeti
- 22S. Ritter
Thống kê
01⚑1
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm11
2Trúng đích7
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
1Phạt góc3
5Việt vị2
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
394Chuyền bóng512
272Chuyền chính xác392
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu26
38Ghi được64
35Thủng lưới33
1.58Bàn thắng mỗi trận2.46
8Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai35